Số liệu thống kê, nhận định NICE gặp DIJON
VĐQG Pháp, vòng 12
Amine Gouiri (PEN 80')
FT
(66') Mama Balde
(31') Ngonda Muzinga
(21') Mama Balde
- Diễn biến trận đấu Nice vs Dijon trực tiếp
-
90+3'
Moussa Konate
-
85'
Jordan Marie
Mounir Chouia
-
Salim Ben Seghir

Jordan Lotomb
84'
-
83'
Pape Cheikh Diop Gueye
-
Amine Gouiri
80'
-
73'
Moussa Konate
Mama Bald
-
Dan Ndoye

Alexis Claude Mauric
70'
-
68'
Ngonda Muzinga
-
66'
Mama Balde
-
66'
Roger Assale
Eric Ebimb
-
Rony Lopes

Hichem Boudaou
63'
-
Alexis Trouillet

Khephren Thura
63'
-
Hichem Boudaoui
57'
-
Amine Gouiri
34'
-
31'
Ngonda Muzinga
-
Danilo
24'
-
21'
Mama Balde
- Thống kê Nice đấu với Dijon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Nice
-
40W. Benitez
-
23J. Lotomba
-
21D. Barbosa
-
2S. N'Soki
-
24A. Pelmard
-
28H. Boudaoui
-
19K. Thuram
-
8P. Lees Melou
-
29Reine-Adelaïde
-
11A. Gouiri
-
10Claude-Maurice
-
22Rony Lopes
-
30Cardinale
-
12Racine Coly
-
7M. Maolida
-
3Robson Bambu
-
14D. Ndoye
-
27Alexis Trouillet
-
5Flavius Daniliuc
-
33Salim Ben Seghir
Đội hình Dijon
-
1Anthony Racioppi
-
3G. Ngonda
-
4J. Panzo
-
25Ecuele Manga
-
2S. Boey
-
6Pape Diop
-
22D. Ndong
-
21M. Chouiar
-
9B. Celina
-
8E. Ebimbe
-
17Mama Balde
-
7F. Sammaritano
-
11Julio Tavares
-
26F. Chafik
-
16Saturnin Allagbe
-
14J. Marie
-
15R. Assale
-
29M. Dobre
-
12Arthur Zagre
-
5S. Coulibaly
Số liệu đối đầu Nice gặp Dijon
| 13/12 | Chateauroux | 0 - 0 | Dijon |
| 06/12 | Dijon | 4 - 1 | Valenciennes |
| 22/11 | Sochaux | 0 - 1 | Dijon |
| 08/11 | Bourg BP 01 | 1 - 2 | Dijon |
| 01/11 | Dijon | 0 - 1 | Fleury 91 |
Nhận định, soi kèo Nice vs Dijon
Châu Á: -0.93*0 : 3/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để NIC có một trận đấu khả quan.Dự đoán: NIC
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.99
4/5 trận gần đây của NIC có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nice gặp Dijon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 40 |
| 2. | PSG | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 15 | 39 |
| 3. | Marseille | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 32 |
| 4. | Lille | 17 | 10 | 2 | 5 | 33 | 22 | 32 |
| 5. | Lyon | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 30 |
| 6. | Stade Rennais | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 30 |
| 7. | Strasbourg | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 24 |
| 8. | Toulouse | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 23 |
| 9. | Monaco | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 30 | 23 |
| 10. | Angers | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | 22 |
| 11. | Stade Brestois | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | 22 |
| 12. | Lorient | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 29 | 19 |
| 13. | Le Havre | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | 18 |
| 14. | Nice | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 |
| 15. | Paris FC | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | 16 |
| 16. | Nantes | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 28 | 14 |
| 17. | Auxerre | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 27 | 12 |
| 18. | Metz | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 38 | 12 |
| Thứ 7, ngày 08/11 | |||
| 02h45 | Paris FC | 0 - 1 | Stade Rennais |
| 22h59 | Marseille | 3 - 0 | Stade Brestois |
| C.Nhật, ngày 09/11 | |||
| 01h00 | Le Havre | 1 - 1 | Nantes |
| 03h05 | Monaco | 1 - 4 | Lens |
| 21h00 | Lorient | 1 - 1 | Toulouse |
| 23h15 | Strasbourg | 2 - 0 | Lille |
| 23h15 | Angers | 2 - 0 | Auxerre |
| 23h15 | Metz | 2 - 1 | Nice |
| Thứ 2, ngày 10/11 | |||
| 02h45 | Lyon | 2 - 3 | PSG |

