Số liệu thống kê, nhận định OLYMPIAKOS NIC. gặp PAFOS FC
VĐQG Síp, vòng 26
Olympiakos Nic.
FT
1 - 1
(1-1)
Pafos FC
- Thống kê Olympiakos Nic. đấu với Pafos FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Olympiakos Nic. gặp Pafos FC
Olympiakos Nic.
20%
Hòa
40%
Pafos FC
40%
| 18/01 | Olympiakos Nic. | 2 - 0 | Pafos FC |
| 27/09 | Pafos FC | 2 - 1 | Olympiakos Nic. |
| 19/01 | Olympiakos Nic. | 0 - 1 | Pafos FC |
| 08/03 | Olympiakos Nic. | 1 - 1 | Pafos FC |
| 04/12 | Pafos FC | 1 - 1 | Olympiakos Nic. |
- PHONG ĐỘ OLYMPIAKOS NIC.
| 01/02 | Olympiakos Nic. | 0 - 2 | Apoel FC |
| 27/01 | EN Paralimni | 0 - 2 | Olympiakos Nic. |
| 18/01 | Olympiakos Nic. | 2 - 0 | Pafos FC |
| 13/01 | Digenis Ypsonas | 1 - 0 | Olympiakos Nic. |
| 08/01 | Olympiakos Nic. | 2 - 2 | Omonia Aradippou |
- PHONG ĐỘ PAFOS FC1
| 31/01 | Ethnikos Achnas | 2 - 1 | Pafos FC |
| 29/01 | Pafos FC | 4 - 1 | Slavia Praha |
| 26/01 | Pafos FC | 1 - 2 | AEK Larnaca |
| 22/01 | Chelsea | 1 - 0 | Pafos FC |
| 18/01 | Olympiakos Nic. | 2 - 0 | Pafos FC |
Nhận định, soi kèo Olympiakos Nic. vs Pafos FC
Châu Á: 0.97*1 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để ONIC có một trận đấu khả quan.Dự đoán: ONIC
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của ONIC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của POAT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Olympiakos Nic. gặp Pafos FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AEK Larnaca | 19 | 13 | 4 | 2 | 40 | 16 | 43 |
| 2. | Omonia Nicosia | 18 | 13 | 3 | 2 | 46 | 13 | 42 |
| 3. | Apollon Limassol | 20 | 12 | 3 | 5 | 27 | 18 | 39 |
| 4. | Aris Limassol | 19 | 11 | 4 | 4 | 38 | 17 | 37 |
| 5. | Apoel FC | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 | 15 | 36 |
| 6. | Pafos FC | 18 | 11 | 1 | 6 | 32 | 18 | 34 |
| 7. | AEL Limassol | 19 | 8 | 3 | 8 | 23 | 26 | 27 |
| 8. | Olympiakos Nic. | 20 | 5 | 8 | 7 | 17 | 24 | 23 |
| 9. | Omonia Aradippou | 20 | 6 | 3 | 11 | 16 | 27 | 21 |
| 10. | Anorthosis | 19 | 4 | 8 | 7 | 15 | 29 | 20 |
| 11. | Akritas | 19 | 5 | 4 | 10 | 16 | 34 | 19 |
| 12. | Digenis Ypsonas | 19 | 5 | 2 | 12 | 14 | 25 | 17 |
| 13. | Ethnikos Achnas | 20 | 5 | 2 | 13 | 19 | 36 | 17 |
| 14. | EN Paralimni | 19 | 0 | 1 | 18 | 5 | 46 | 1 |
BÌNH LUẬN:

