Số liệu thống kê, nhận định PETROLUL PLOIESTI gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 25
Petrolul Ploiesti
FT
0 - 0
(0-0)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Petrolul Ploiesti đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Petrolul Ploiesti gặp Steaua Bucuresti
Petrolul Ploiesti
0%
Hòa
60%
Steaua Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ PETROLUL PLOIESTI
| 25/07 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 03/07 | Arka Gdynia | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 30/06 | Olimpia Grudz. | 4 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 27/06 | Lechia GD | 0 - 5 | Petrolul Ploiesti |
| 19/05 | Petrolul Ploiesti | 1 - 5 | Otelul Galati |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 30/07 | FK Auda | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24/07 | Steaua Bucuresti | 2 - 3 | FK Auda |
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 25/05 | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
Nhận định, soi kèo Petrolul Ploiesti vs Steaua Bucuresti
Châu Á: 0.90*1/2 : 0*0.98
PPLO thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trái lại, SBU chơi tốt trên sân khách: thắng cả 3 trận vừa qua.Dự đoán: SBU
Tài xỉu: -0.98*2*0.84
4/5 trận gần đây của SBU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Petrolul Ploiesti gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | Sepsi OSK | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 5. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 6. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Farul Constanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 10. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 13. | FK Csikszereda | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

