Số liệu thống kê, nhận định POLI TIMISOARA gặp ASA TARGU MURES
VĐQG Romania, vòng 10
Poli Timisoara
FT
0 - 1
(0-1)
ASA Targu Mures
- Thống kê Poli Timisoara đấu với ASA Targu Mures
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Poli Timisoara gặp ASA Targu Mures
Poli Timisoara
50%
Hòa
25%
ASA Targu Mures
25%
| 01/03 | Poli Timisoara | 3 - 1 | ASA Targu Mures |
| 11/02 | ASA Targu Mures | 0 - 0 | Poli Timisoara |
| 22/12 | ASA Targu Mures | 2 - 4 | Poli Timisoara |
| 25/09 | Poli Timisoara | 0 - 1 | ASA Targu Mures |
- PHONG ĐỘ POLI TIMISOARA
| 01/12 | Poli Timisoara | 0 - 0 | Arges Pitesti |
| 29/10 | Poli Timisoara | 2 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 11/02 | Poli Timisoara | 1 - 2 | Astra Giurgiu |
| 03/06 | Concordia Chiajna | 0 - 1 | Poli Timisoara |
| 29/05 | Poli Timisoara | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti |
- PHONG ĐỘ ASA TARGU MURES1
| 05/03 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | ASA Targu Mures |
| 01/03 | Poli Timisoara | 3 - 1 | ASA Targu Mures |
| 25/02 | ASA Targu Mures | 0 - 0 | Voluntari |
| 18/02 | CFR Cluj | 2 - 0 | ASA Targu Mures |
| 11/02 | ASA Targu Mures | 0 - 0 | Poli Timisoara |
Nhận định, soi kèo Poli Timisoara vs ASA Targu Mures
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.91
ATMU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, TIMI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TIMI
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của TIMI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ATMU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Poli Timisoara gặp ASA Targu Mures
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 22 | 12 | 7 | 3 | 41 | 20 | 43 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 22 | 12 | 6 | 4 | 35 | 20 | 42 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 22 | 11 | 8 | 3 | 33 | 18 | 41 |
| 4. | Botosani | 22 | 10 | 8 | 4 | 30 | 16 | 38 |
| 5. | Arges Pitesti | 22 | 11 | 4 | 7 | 28 | 21 | 37 |
| 6. | UTA Arad | 22 | 9 | 8 | 5 | 29 | 30 | 35 |
| 7. | Otelul Galati | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 19 | 33 |
| 8. | Universitaea Cluj | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 20 | 33 |
| 9. | Steaua Bucuresti | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 27 | 31 |
| 10. | Farul Constanta | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 26 | 29 |
| 11. | CFR Cluj | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 33 | 29 |
| 12. | Unirea Slobozia | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 34 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 22 | 4 | 8 | 10 | 16 | 24 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 48 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 22 | 1 | 9 | 12 | 18 | 37 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 47 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 20/09 | |||
| 00h30 | Botosani | 3 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 22h45 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| C.Nhật, ngày 21/09 | |||
| 01h00 | Otelul Galati | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 20h00 | Unirea Slobozia | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 22h15 | CFR Cluj | 1 - 1 | UTA Arad |
| Thứ 2, ngày 22/09 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Hermannstadt |
| 22h00 | FK Csikszereda | 2 - 2 | FC Metaloglobus |
| Thứ 3, ngày 23/09 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
BÌNH LUẬN:

