Số liệu thống kê, nhận định POLITEHNICA IASI gặp UNIREA SLOBOZIA
VĐQG Romania, vòng 13
Politehnica Iasi
FT
1 - 0
(1-0)
Unirea Slobozia
- Thống kê Politehnica Iasi đấu với Unirea Slobozia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Politehnica Iasi gặp Unirea Slobozia
Politehnica Iasi
33%
Hòa
67%
Unirea Slobozia
0%
- PHONG ĐỘ POLITEHNICA IASI
| 02/06 | FC Metaloglobus | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 25/05 | Politehnica Iasi | 1 - 1 | FC Metaloglobus |
| 18/05 | Politehnica Iasi | 0 - 2 | Petrolul Ploiesti |
| 10/05 | Hermannstadt | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 02/05 | Politehnica Iasi | 0 - 0 | Sepsi OSK |
- PHONG ĐỘ UNIREA SLOBOZIA1
Nhận định, soi kèo Politehnica Iasi vs Unirea Slobozia
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*0.96
POLI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, USLOB thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: POLI
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của POLI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của USLOB cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Politehnica Iasi gặp Unirea Slobozia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 29 | 17 | 8 | 4 | 52 | 26 | 59 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 29 | 16 | 7 | 6 | 46 | 29 | 55 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 29 | 14 | 10 | 5 | 42 | 26 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 29 | 15 | 6 | 8 | 45 | 26 | 51 |
| 5. | CFR Cluj | 29 | 14 | 8 | 7 | 47 | 40 | 50 |
| 6. | Arges Pitesti | 29 | 15 | 4 | 10 | 37 | 28 | 49 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 29 | 13 | 7 | 9 | 47 | 37 | 46 |
| 8. | Botosani | 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 28 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 42 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 29 | 11 | 8 | 10 | 39 | 30 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 29 | 10 | 8 | 11 | 40 | 36 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 29 | 6 | 11 | 12 | 23 | 31 | 29 |
| 13. | FK Csikszereda | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 | 58 | 29 |
| 14. | Unirea Slobozia | 29 | 7 | 3 | 19 | 27 | 46 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 29 | 3 | 9 | 17 | 27 | 51 | 18 |
| 16. | FC Metaloglobus | 29 | 2 | 5 | 22 | 23 | 64 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 18/10 | |||
| 00h30 | Farul Constanta | 0 - 0 | Arges Pitesti |
| 19h00 | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Botosani |
| 21h30 | Universitatea Craiova | 3 - 1 | Unirea Slobozia |
| C.Nhật, ngày 19/10 | |||
| 00h30 | FC Metaloglobus | 2 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 21h30 | UTA Arad | 0 - 4 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 20/10 | |||
| 00h30 | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 22h00 | Hermannstadt | 0 - 2 | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 21/10 | |||
| 00h30 | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | CFR Cluj |
BÌNH LUẬN:

