Số liệu thống kê, nhận định QPR gặp WREXHAM
Hạng Nhất Anh, vòng 29
Steve Cook (80')
Harvey Vale (06')
FT
(90+4') Oliver Rathbone
(90+3') Josh Windass
(54') Callum Doyle
- Diễn biến trận đấu QPR vs Wrexham trực tiếp
-
90+4'
Oliver Rathbone
-
90+3'
Josh Windass
-
90+1'
Ryan Longman
Issa Kabor
-
Amadou Mbengue
90'
-
84'
Josh Windass
Dan Scar
-
84'
Sam Smith
Matty Jame
-
Sam Field

Harvey Val
82'
-
Steve Cook
80'
-
75'
George Dobson
Ben Shea
-
75'
Oliver Rathbone
Nathan Broadhea
-
Daniel Bennie

Karamoko Dembel
74'
-
Rayan Kolli

Paul Smyt
74'
-
Isaac Hayden

Kieran Morga
64'
-
Paul Smyth
61'
-
56'
Ben Sheaf
-
54'
Callum Doyle
-
Amadou Mbengue
44'
-
12'
Dan Scarr
-
Harvey Vale
06'
- Thống kê QPR đấu với Wrexham
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình QPR
-
13J. Walsh
-
5S. Cook
-
3J. Dunne
-
18Norrington-Davies
-
27A. Mbengue
-
21K. Morgan
-
24N. Madsen
-
11P. Smyth
-
7K. Dembélé
-
22R. Kone
-
20H. Vale
-
30T. Smith
-
2K. Adamson
-
48Isak Alemayehu
-
26R. Kolli
-
8S. Field
-
15I. Hayden
-
29B. Hamer
-
23D. Bennie
-
37A. Adomah
Đội hình Wrexham
-
1A. Okonkwo
-
5D. Hyam
-
2C. Doyle
-
24D. Scarr
-
18B. Sheaf
-
37M. James
-
14G. Thomason
-
12I. Kaboré
-
19K. Moore
-
27L. O'Brien
-
33N. Broadhead
-
15G. Dobson
-
20O. Rathbone
-
13L. Cacace
-
16Jay Rodríguez
-
28S. Smith
-
25C. Burton
-
4M. Cleworth
-
10J. Windass
-
47R. Longman
Số liệu đối đầu QPR gặp Wrexham
| 14/02 | QPR | 1 - 3 | Blackburn Rovers |
| 07/02 | Charlton Athletic | 0 - 0 | QPR |
| 31/01 | QPR | 2 - 1 | Coventry |
| 24/01 | QPR | 2 - 3 | Wrexham |
| 21/01 | Oxford Utd | 0 - 0 | QPR |
Nhận định, soi kèo QPR vs Wrexham
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QPR khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: QPR
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của QPR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng QPR gặp Wrexham
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 32 | 18 | 8 | 6 | 66 | 36 | 62 |
| 2. | Middlesbrough | 32 | 18 | 7 | 7 | 50 | 33 | 61 |
| 3. | Millwall | 32 | 16 | 8 | 8 | 41 | 37 | 56 |
| 4. | Ipswich | 30 | 15 | 9 | 6 | 51 | 29 | 54 |
| 5. | Hull City | 31 | 16 | 6 | 9 | 50 | 43 | 54 |
| 6. | Derby County | 32 | 13 | 9 | 10 | 47 | 39 | 48 |
| 7. | Wrexham | 32 | 12 | 12 | 8 | 46 | 41 | 48 |
| 8. | Preston North End | 33 | 12 | 12 | 9 | 40 | 37 | 48 |
| 9. | Bristol City | 32 | 13 | 8 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 10. | Southampton | 32 | 12 | 10 | 10 | 48 | 44 | 46 |
| 11. | Birmingham | 32 | 12 | 10 | 10 | 43 | 39 | 46 |
| 12. | Watford | 32 | 11 | 12 | 9 | 41 | 38 | 45 |
| 13. | QPR | 32 | 12 | 8 | 12 | 43 | 46 | 44 |
| 14. | Stoke City | 32 | 12 | 7 | 13 | 34 | 29 | 43 |
| 15. | Sheffield Utd | 32 | 13 | 3 | 16 | 45 | 45 | 42 |
| 16. | Swansea City | 32 | 12 | 6 | 14 | 38 | 39 | 42 |
| 17. | Norwich | 32 | 11 | 6 | 15 | 42 | 42 | 39 |
| 18. | Charlton Athletic | 32 | 10 | 9 | 13 | 31 | 41 | 39 |
| 19. | Leicester City | 32 | 10 | 8 | 14 | 44 | 51 | 38 |
| 20. | Blackburn Rovers | 33 | 10 | 8 | 15 | 31 | 41 | 38 |
| 21. | Portsmouth | 31 | 9 | 9 | 13 | 30 | 40 | 36 |
| 22. | West Brom | 32 | 9 | 7 | 16 | 32 | 47 | 34 |
| 23. | Oxford Utd | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 | 44 | 28 |
| 24. | Sheffield Wed. | 32 | 1 | 8 | 23 | 19 | 64 | 11 |
| Thứ 7, ngày 24/01 | |||
| 03h00 | Derby County | 1 - 1 | West Brom |
| 19h30 | Millwall | 4 - 0 | Charlton Athletic |
| 19h30 | Middlesbrough | 4 - 0 | Preston North End |
| 22h00 | Bristol City | 2 - 0 | Sheffield Wed. |
| 22h00 | QPR | 2 - 3 | Wrexham |
| 22h00 | Sheffield Utd | 3 - 1 | Ipswich |
| 22h00 | Leicester City | 1 - 2 | Oxford Utd |
| 22h00 | Birmingham | 1 - 1 | Stoke City |
| 22h00 | Hull City | 2 - 1 | Swansea City |
| 22h00 | Blackburn Rovers | 1 - 1 | Watford |
| C.Nhật, ngày 25/01 | |||
| 19h00 | Portsmouth | 1 - 1 | Southampton |
| Thứ 3, ngày 27/01 | |||
| 03h00 | Norwich | 2 - 1 | Coventry |

