Số liệu thống kê, nhận định RANHEIM IL gặp SANDEFJORD
VĐQG Na Uy, vòng 19
Ranheim IL
FT
1 - 1
(0-1)
Sandefjord
- Thống kê Ranheim IL đấu với Sandefjord
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ranheim IL gặp Sandefjord
Ranheim IL
40%
Hòa
40%
Sandefjord
20%
| 29/02 | Sandefjord | 2 - 2 | Ranheim IL |
| 19/08 | Ranheim IL | 1 - 1 | Sandefjord |
| 11/04 | Sandefjord | 1 - 2 | Ranheim IL |
| 12/07 | Ranheim IL | 3 - 0 | Sandefjord |
| 29/05 | Sandefjord | 3 - 1 | Ranheim IL |
- PHONG ĐỘ RANHEIM IL
| 21/05 | Ranheim IL | 3 - 2 | IL Hodd |
| 16/05 | Stromsgodset | 5 - 4 | Ranheim IL |
| 09/05 | Ranheim IL | 1 - 1 | Kongsvinger |
| 02/05 | Ranheim IL | 4 - 0 | Moss FK |
| 28/04 | Egersunds IK | 3 - 0 | Ranheim IL |
- PHONG ĐỘ SANDEFJORD1
| 16/05 | Lillestrom | 3 - 1 | Sandefjord |
| 10/05 | Sandefjord | 2 - 0 | Kristiansund |
| 03/05 | Sandefjord | 1 - 0 | Aalesund |
| 26/04 | Tromso | 3 - 1 | Sandefjord |
| 18/04 | Sandefjord | 0 - 0 | Rosenborg |
Nhận định, soi kèo Ranheim IL vs Sandefjord
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*-0.99
RANH thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANDE khi thắng 4/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SANDE
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*-0.94
3/5 trận gần đây của RANH có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ranheim IL gặp Sandefjord
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Viking | 9 | 8 | 0 | 1 | 27 | 9 | 24 |
| 2. | Tromso | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 13 | 23 |
| 3. | Lillestrom | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 7 | 19 |
| 4. | Bodo Glimt | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 8 | 16 |
| 5. | Molde | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 16 |
| 6. | Brann | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 15 | 13 |
| 7. | HamKam | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | 13 |
| 8. | Sandefjord | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 10 | 13 |
| 9. | Valerenga | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 14 | 11 |
| 10. | Kristiansund | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | 11 |
| 11. | Fredrikstad | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 18 | 10 |
| 12. | Aalesund | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 17 | 9 |
| 13. | Sarpsborg | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 |
| 14. | KFUM Oslo | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 17 | 8 |
| 15. | Rosenborg | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 14 | 8 |
| 16. | Start Kristiansand | 10 | 0 | 4 | 6 | 10 | 26 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY
BÌNH LUẬN:

