Số liệu thống kê, nhận định RAPID BUCURESTI gặp UNIREA SLOBOZIA
VĐQG Romania, vòng 25
Rapid Bucuresti
FT
2 - 1
(1-1)
Unirea Slobozia
- Thống kê Rapid Bucuresti đấu với Unirea Slobozia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Bucuresti gặp Unirea Slobozia
Rapid Bucuresti
60%
Hòa
40%
Unirea Slobozia
0%
| 28/10 | Rapid Bucuresti | 4 - 1 | Unirea Slobozia |
| 04/02 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| 24/09 | Unirea Slobozia | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 07/06 | Unirea Slobozia | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 10/05 | Rapid Bucuresti | 2 - 2 | Unirea Slobozia |
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 11/01 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
- PHONG ĐỘ UNIREA SLOBOZIA1
| 03/02 | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Unirea Slobozia |
| 31/01 | Unirea Slobozia | 2 - 3 | Hermannstadt |
| 24/01 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Unirea Slobozia |
| 17/01 | Unirea Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad |
| 20/12 | FC Metaloglobus | 2 - 3 | Unirea Slobozia |
Nhận định, soi kèo Rapid Bucuresti vs Unirea Slobozia
Châu Á: 0.93*0 : 1 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USLOB khi thắng 2/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: USLOB
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của RBU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Bucuresti gặp Unirea Slobozia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 2. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 24 | 10 | 9 | 5 | 30 | 18 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 19 | 37 |
| 10. | Farul Constanta | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 24 | 9 | 7 | 8 | 33 | 31 | 34 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 3, ngày 03/02 | |||
| 21h00 | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Unirea Slobozia |
| 22h59 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| Thứ 4, ngày 04/02 | |||
| 01h30 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 21h00 | FC Metaloglobus | 0 - 1 | FK Csikszereda |
| 22h59 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
| Thứ 5, ngày 05/02 | |||
| 01h30 | Farul Constanta | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 23h00 | Universitatea Craiova | vs | Otelul Galati |
| Thứ 6, ngày 06/02 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | vs | Botosani |
BÌNH LUẬN:

