Số liệu thống kê, nhận định RAPID BUCURESTI gặp UTA ARAD
VĐQG Romania, vòng Playoff 2
Rapid Bucuresti
FT
4 - 1
(2-1)
UTA Arad
- Thống kê Rapid Bucuresti đấu với UTA Arad
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Bucuresti gặp UTA Arad
Rapid Bucuresti
80%
Hòa
20%
UTA Arad
0%
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 30/08 | Rapid Bucuresti | 2 - 0 | UTA Arad |
| 10/11 | Rapid Bucuresti | 2 - 0 | UTA Arad |
| 13/07 | UTA Arad | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 29/02 | Rapid Bucuresti | 4 - 1 | UTA Arad |
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 21/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 08/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | FC Kosice |
| 05/07 | Rapid Wien | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 02/07 | Dinamo Kiev | 1 - 3 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ UTA ARAD1
| 20/06 | Progresul Pecica | 0 - 3 | UTA Arad |
| 19/05 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | UTA Arad |
| 08/05 | UTA Arad | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 03/05 | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | UTA Arad |
| 26/04 | UTA Arad | 0 - 0 | Farul Constanta |
Nhận định, soi kèo Rapid Bucuresti vs UTA Arad
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để RBU có một trận đấu khả quan.Dự đoán: RBU
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của RBU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Bucuresti gặp UTA Arad
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

