Số liệu thống kê, nhận định ROAS. KUMAMOTO gặp FUJIEDA MYFC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 34

Roas. Kumamoto

FT

0 - 2

(0-0)

Fujieda MYFC

- Thống kê Roas. Kumamoto đấu với Fujieda MYFC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Roas. Kumamoto gặp Fujieda MYFC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 10 8 0 2 27 5 24
2. Kochi United SC 10 6 2 2 18 12 20
3. Kataller Toyama 10 5 3 2 22 15 18
4. Alb. Niigata (JPN) 10 3 4 3 11 11 13
5. Ehime FC 10 3 3 4 11 12 12
6. Kamatamare San. 10 4 0 6 7 18 12
7. FC Osaka 10 2 4 4 6 8 10
8. Zweigen Kan. 9 2 4 3 8 14 10
9. FC Imabari 9 2 2 5 5 9 8
10. Nara Club 10 2 2 6 13 24 8
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 10 9 0 1 23 7 27
2. Kagoshima 10 6 3 1 13 6 21
3. Sagan Tosu 10 4 2 4 10 9 14
4. Renofa Yamaguchi 10 4 2 4 11 11 14
5. Oita Trinita 10 4 1 5 12 12 13
6. Roas. Kumamoto 10 4 1 5 11 13 13
7. Rayluck Shiga 9 4 1 4 7 9 13
8. Gainare Tottori 9 2 3 4 6 11 9
9. Ryukyu 10 1 4 5 8 14 7
10. Giravanz Kita. 10 2 1 7 8 17 7
Bảng Đông A
1. Shonan Bellmare 10 7 2 1 19 7 23
2. Vegalta Sendai 10 6 4 0 17 6 22
3. Blaublitz Akita 10 7 1 2 13 7 22
4. Tochigi SC 10 4 1 5 18 18 13
5. Montedio Yama. 10 4 1 5 11 11 13
6. Vanraure Hachinohe 10 3 3 4 11 10 12
7. Sagamihara 10 3 2 5 17 19 11
8. Yokohama FC 10 3 1 6 16 17 10
9. Tochigi City 10 2 2 6 11 22 8
10. Thespa Kusatsu 10 1 3 6 9 25 6
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 10 6 1 3 24 14 19
2. Ventforet Kofu 10 6 1 3 13 7 19
3. Iwaki FC 9 5 3 1 13 8 18
4. Matsumoto Yama. 10 5 2 3 22 12 17
5. FC Gifu 10 5 2 3 16 12 17
6. Fujieda MYFC 10 4 4 2 14 13 16
7. Consa. Sapporo 10 2 2 6 8 15 8
8. Fukushima Utd 9 2 2 5 14 23 8
9. Jubilo Iwata 10 1 4 5 6 12 7
10. Nagano Parceiro 10 1 3 6 9 23 6
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo