Số liệu thống kê, nhận định SENEGAL gặp AI CẬP
Can Cup 2025, vòng Ban Ket
Senegal
Sadio Mane (78')
FT
1 - 0
(0-0)
Ai Cập
- Diễn biến trận đấu Senegal vs Ai Cập trực tiếp
-
90+4'
Salah Mohsen
Hamdi Fath
-
Pathe Ciss

Pape Guey
90+1'
-
Ismaïla Sarr

Iliman Ndiay
85'
-
Cherif Ndiaye

Nicolas Jackso
85'
-
83'
Mostafa Mohamed
Emam Ashou
-
81'
Zizo
Rami Rabi
-
Sadio Mane
78'
-
Lamine Camara

Habib Diarr
45'
-
45'
Trezeguet
Ahmed Abou El Fotou
-
Habib Diarra
41'
-
Mamadou Sarr

Kalidou Koulibaly (chấn thương)
23'
-
Kalidou Koulibaly
17'
-
06'
Hossam Abdelmaguid
- Thống kê Senegal đấu với Ai Cập
| 12(4) | Sút bóng | 3(1) |
| 6 | Phạt góc | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 63% | Cầm bóng | 37% |
Đội hình Senegal
-
16E. Mendy
-
19M. Niakhate
-
3K. Koulibaly
-
25M. Diouf
-
15K. Diatta
-
5I. Gueye
-
26P. Gueye
-
7H. Diarra
-
11N. Jackson
-
10S. Mane
-
13I. Ndiaye
- Đội hình dự bị:
-
17P. Sarr
-
6P. Ciss
-
20H. Diallo
-
27I. Mbaye
-
8L. Camara
-
21Y. Sabaly
-
1Y. Diouf
-
14I. Jakobs
-
12C. Ndiaye
-
4A. Seck
-
23M. Diaw
-
9B. Dia
-
18I. Sarr
-
2M. Sarr
-
24A. Mendy
Đội hình Ai Cập
-
23Al Shenawy
-
5R. Rabia
-
6Y. Ibrahim
-
4H. Abdelmaguid
-
13A. Fatouh
-
3M. Hany
-
8E. Ashour
-
14H. Fathy
-
19M. Ateya
-
10Mohamed Salah
-
22O. Marmoush
- Đội hình dự bị:
-
15M. Shehata
-
26O. Shobeir
-
18M. Fathi
-
7Trezeguet
-
27M. Saber
-
20I. Adel
-
11M. Mohamed
-
28Mohamed Ismail
-
2K. Sobhi
-
9S. Mohsen
-
1A. El Shenawy
-
21O. Faisal
-
24A. Eid
-
25Zizo
-
17M. Lasheen
Số liệu đối đầu Senegal gặp Ai Cập
Senegal
60%
Hòa
20%
Ai Cập
20%
- PHONG ĐỘ SENEGAL
- PHONG ĐỘ AI CẬP1
Nhận định, soi kèo Senegal vs Ai Cập
Châu Á: 0.77*0 : 1/4*-0.89
Senegal đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Họ cũng đánh bại Ai Cập ở 3/5 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: SEN
Tài xỉu: 0.92*2*0.88
3/5 trận gần đây của Ai Cập có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Senegal gặp Ai Cập
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Ma Rốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Mali | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Comoros | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zambia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Ai Cập | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Nam Phi | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | |||||||||||
| 3. | Angola | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zimbabwe | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nigeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | |||||||||||
| 2. | Tunisia | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 3. | Tanzania | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 4. | Uganda | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Senegal | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | CHDC Congo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Benin | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Botswana | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Algeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Burkina Faso | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Sudan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Equatorial Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| Bảng F | |||||||||||||||||||
| 1. | B.B.Ngà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Cameroon | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | |||||||||||
| 3. | Mozambique | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Gabon | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | |||||||||||
BÌNH LUẬN:

