Số liệu thống kê, nhận định SEPTEMVRI SOFIA gặp LOK. PLOVDIV
VĐQG Bulgaria, vòng 31
Septemvri Sofia
FT
2 - 0
(0-0)
Lok. Plovdiv
- Thống kê Septemvri Sofia đấu với Lok. Plovdiv
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Septemvri Sofia gặp Lok. Plovdiv
Septemvri Sofia
40%
Hòa
20%
Lok. Plovdiv
40%
| 27/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 13/03 | Lok. Plovdiv | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03/10 | Septemvri Sofia | 2 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 28/04 | Septemvri Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 16/02 | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Septemvri Sofia |
- PHONG ĐỘ SEPTEMVRI SOFIA
| 27/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 10/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 28/05 | Septemvri Sofia | 2 - 1 | Yantra Gabrovo |
| 22/05 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
| 18/05 | Beroe | 0 - 1 | Septemvri Sofia |
- PHONG ĐỘ LOK. PLOVDIV1
| 27/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 04/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 0 | Arda Kardzhali |
| 29/05 | Ludogorets | 0 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 25/05 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Botev Plovdiv |
| 20/05 | Lok. Plovdiv | 1 - 1 | Cska Sofia |
Nhận định, soi kèo Septemvri Sofia vs Lok. Plovdiv
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LPLO khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LPLO
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của LPLO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Septemvri Sofia gặp Lok. Plovdiv
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 2. | Spartak Varna | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Ludogorets | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Levski Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Lok. Plovdiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Arda Kardzhali | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Slavia Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 9. | Botev Plovdiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 10. | Botev Vratsa | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Lok. Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Septemvri Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Dunav Ruse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 14. | Cherno More | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

