Số liệu thống kê, nhận định SHIMIZU S-PULSE gặp TOKYO VERDY
VĐQG Nhật Bản, vòng 35
Shimizu S-Pulse
FT
1 - 0
(1-0)
Tokyo Verdy
- Thống kê Shimizu S-Pulse đấu với Tokyo Verdy
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shimizu S-Pulse gặp Tokyo Verdy
Shimizu S-Pulse
80%
Hòa
20%
Tokyo Verdy
0%
| 25/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 16/02 | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 02/12 | Tokyo Verdy | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 06/08 | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 08/04 | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Tokyo Verdy |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 22/08 | Cerezo Osaka | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 06/06 | Yokohama FM | 3 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 31/05 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Yokohama FM |
| 17/05 | Okayama | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 10/05 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
- PHONG ĐỘ TOKYO VERDY1
| 22/08 | Okayama | 0 - 0 | Tokyo Verdy |
| 06/06 | Tokyo Verdy | 2 - 4 | Gamba Osaka |
| 30/05 | Gamba Osaka | 1 - 1 | Tokyo Verdy |
| 24/05 | Tokyo Verdy | 0 - 6 | Yokohama FM |
| 16/05 | Mito Hollyhock | 0 - 1 | Tokyo Verdy |
Nhận định, soi kèo Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.92
Shimizu đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Tokyo Verdy thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TVE
Tài xỉu: 0.84*2*-0.96
3/5 trận gần đây của Shimizu có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Tokyo Verdy cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shimizu S-Pulse gặp Tokyo Verdy
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 19 | 14 | 4 | 1 | 32 | 11 | 46 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 19 | 10 | 6 | 3 | 30 | 16 | 36 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 18 | 8 | 8 | 2 | 23 | 19 | 32 | |||||||||||
| 4. | Kawasaki Fro. | 19 | 7 | 5 | 7 | 24 | 28 | 26 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 19 | 7 | 5 | 7 | 19 | 25 | 26 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 18 | 25 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 19 | 7 | 2 | 10 | 29 | 29 | 23 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 19 | 7 | 1 | 11 | 25 | 26 | 22 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 36 | 17 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 19 | 3 | 3 | 13 | 18 | 33 | 12 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 22 | 33 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 19 | 9 | 5 | 5 | 34 | 29 | 32 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 19 | 8 | 6 | 5 | 27 | 19 | 30 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 19 | 8 | 5 | 6 | 30 | 22 | 29 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 19 | 6 | 7 | 6 | 24 | 25 | 25 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 18 | 4 | 8 | 6 | 25 | 24 | 20 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 18 | 4 | 8 | 6 | 18 | 20 | 20 | |||||||||||
| 8. | Kyoto Sanga | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 29 | 20 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 19 | 6 | 2 | 11 | 22 | 32 | 20 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 19 | 3 | 8 | 8 | 19 | 30 | 17 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

