Số liệu thống kê, nhận định SHIMIZU S-PULSE gặp TOKYO VERDY
VĐQG Nhật Bản, vòng 35
Shimizu S-Pulse
FT
1 - 0
(1-0)
Tokyo Verdy
- Thống kê Shimizu S-Pulse đấu với Tokyo Verdy
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shimizu S-Pulse gặp Tokyo Verdy
Shimizu S-Pulse
80%
Hòa
20%
Tokyo Verdy
0%
| 25/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 16/02 | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 02/12 | Tokyo Verdy | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 06/08 | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 08/04 | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Tokyo Verdy |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 24/10 | Sanf Hiroshima | 4 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 21/10 | Shimizu S-Pulse | 0 - 5 | Machida Zelvia |
| 17/10 | Shimizu S-Pulse | 2 - 2 | Gamba Osaka |
| 14/10 | Yokohama FM | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 11/10 | Mito Hollyhock | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ TOKYO VERDY1
| 24/10 | Tokyo Verdy | 3 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 21/10 | Yokohama FM | 2 - 2 | Tokyo Verdy |
| 17/10 | Tokyo Verdy | 0 - 4 | FC Tokyo |
| 11/10 | Tokyo Verdy | 0 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 19/09 | Urawa Red | 3 - 1 | Tokyo Verdy |
Nhận định, soi kèo Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.92
Shimizu đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Tokyo Verdy thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TVE
Tài xỉu: 0.84*2*-0.96
3/5 trận gần đây của Shimizu có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Tokyo Verdy cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shimizu S-Pulse gặp Tokyo Verdy
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 28 | 17 | 6 | 5 | 48 | 26 | 57 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 27 | 16 | 8 | 3 | 46 | 17 | 56 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 28 | 14 | 11 | 3 | 44 | 28 | 53 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 27 | 13 | 4 | 10 | 41 | 33 | 43 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 27 | 12 | 6 | 9 | 43 | 41 | 42 | |||||||||||
| 6. | Kashiwa Reysol | 28 | 12 | 2 | 14 | 41 | 41 | 38 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 36 | 34 | |||||||||||
| 8. | Tokyo Verdy | 28 | 8 | 8 | 12 | 26 | 42 | 32 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 27 | 4 | 10 | 13 | 29 | 48 | 22 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 27 | 4 | 6 | 17 | 28 | 46 | 18 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 28 | 15 | 7 | 6 | 42 | 30 | 52 | |||||||||||
| 2. | Sanf Hiroshima | 28 | 14 | 6 | 8 | 51 | 30 | 48 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 27 | 12 | 6 | 9 | 43 | 42 | 42 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 27 | 9 | 10 | 8 | 34 | 32 | 37 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 27 | 10 | 7 | 10 | 36 | 38 | 37 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 27 | 7 | 10 | 10 | 27 | 38 | 31 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 27 | 8 | 5 | 14 | 33 | 44 | 29 | |||||||||||
| 8. | Kyoto Sanga | 28 | 7 | 8 | 13 | 31 | 45 | 29 | |||||||||||
| 9. | Gamba Osaka | 27 | 5 | 12 | 10 | 33 | 38 | 27 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 28 | 4 | 9 | 15 | 27 | 47 | 21 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

