Số liệu thống kê, nhận định SHIMIZU S-PULSE gặp YOKOHAMA FM
VĐQG Nhật Bản, vòng 24
Shimizu S-Pulse
FT
2 - 2
(1-1)
Yokohama FM
- Thống kê Shimizu S-Pulse đấu với Yokohama FM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shimizu S-Pulse gặp Yokohama FM
Shimizu S-Pulse
20%
Hòa
20%
Yokohama FM
60%
| 16/08 | Shimizu S-Pulse | 1 - 3 | Yokohama FM |
| 16/04 | Yokohama FM | 2 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 02/07 | Shimizu S-Pulse | 3 - 5 | Yokohama FM |
| 06/03 | Yokohama FM | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 09/08 | Shimizu S-Pulse | 2 - 2 | Yokohama FM |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 07/03 | Cerezo Osaka | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 28/02 | Gamba Osaka | 2 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 21/02 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Vissel Kobe |
| 14/02 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 08/02 | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM1
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 28/02 | Yokohama FM | 3 - 2 | Tokyo Verdy |
| 21/02 | Yokohama FM | 0 - 2 | Urawa Red |
| 14/02 | Kashima Antlers | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 06/02 | Yokohama FM | 2 - 3 | Machida Zelvia |
Nhận định, soi kèo Shimizu S-Pulse vs Yokohama FM
Châu Á: -0.95*1/2 : 0*0.83
SSP đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, YOMA thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: YOMA
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của SSP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của YOMA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shimizu S-Pulse gặp Yokohama FM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | |||||||||||
| 4. | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Gamba Osaka | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | |||||||||||
| 8. | Cerezo Osaka | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 13 | |||||||||||
| 2. | Urawa Red | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 10 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 8 | |||||||||||
| 4. | FC Tokyo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 7 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 7 | 5 | |||||||||||
| 7. | JEF United Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | 3 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 10 | 3 | |||||||||||
| 10. | Yokohama FM | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

