Số liệu thống kê, nhận định SK SUPER NOVA gặp FK GROBIŅA
VĐQG Latvia, vòng 24
SK Super Nova
FT
0 - 0
(0-0)
FK Grobiņa
- Thống kê SK Super Nova đấu với FK Grobiņa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu SK Super Nova gặp FK Grobiņa
SK Super Nova
40%
Hòa
60%
FK Grobiņa
0%
| 20/05 | FK Grobiņa | 0 - 2 | SK Super Nova |
| 09/04 | FK Grobiņa | 0 - 1 | SK Super Nova |
| 18/10 | FK Grobiņa | 0 - 0 | SK Super Nova |
| 26/07 | SK Super Nova | 0 - 0 | FK Grobiņa |
| 26/05 | FK Grobiņa | 1 - 1 | SK Super Nova |
- PHONG ĐỘ SK SUPER NOVA
| 30/05 | SK Super Nova | 1 - 2 | Rigas Futbola Skola |
| 24/05 | Riga FC | 3 - 0 | SK Super Nova |
| 20/05 | FK Grobiņa | 0 - 2 | SK Super Nova |
| 16/05 | SK Super Nova | 3 - 1 | FK Ogre United |
| 12/05 | SK Super Nova | 1 - 1 | FK Tukums 2000 |
- PHONG ĐỘ FK GROBIŅA1
| 29/05 | Riga FC | 2 - 0 | FK Grobiņa |
| 25/05 | FK Ogre United | 1 - 1 | FK Grobiņa |
| 20/05 | FK Grobiņa | 0 - 2 | SK Super Nova |
| 15/05 | FK Grobiņa | 3 - 3 | FK Tukums 2000 |
| 11/05 | FK Grobiņa | 0 - 0 | Jelgava |
Nhận định, soi kèo SK Super Nova vs FK Grobiņa
Châu Á: 0.88*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRSC khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRSC
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.78
5 trận gần đây của SURIG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GRSC cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng SK Super Nova gặp FK Grobiņa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rigas Futbola Skola | 16 | 14 | 1 | 1 | 38 | 11 | 43 |
| 2. | Riga FC | 16 | 12 | 3 | 1 | 50 | 17 | 39 |
| 3. | FK Auda | 16 | 11 | 1 | 4 | 32 | 20 | 34 |
| 4. | FK Liepaja | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 23 | 22 |
| 5. | SK Super Nova | 16 | 6 | 2 | 8 | 18 | 23 | 20 |
| 6. | BFC Daugavpils | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 23 | 17 |
| 7. | Jelgava | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 29 | 14 |
| 8. | FK Tukums 2000 | 16 | 2 | 7 | 7 | 29 | 30 | 13 |
| 9. | FK Grobiņa | 16 | 2 | 7 | 7 | 10 | 26 | 13 |
| 10. | FK Ogre United | 16 | 0 | 4 | 12 | 13 | 38 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA
BÌNH LUẬN:

