Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA gặp SIGMA OLOMOUC
VĐQG Séc, vòng 29
Slavia Praha
FT
2 - 2
(0-0)
Sigma Olomouc
- Thống kê Slavia Praha đấu với Sigma Olomouc
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha gặp Sigma Olomouc
Slavia Praha
60%
Hòa
20%
Sigma Olomouc
20%
| 26/10 | Sigma Olomouc | 0 - 0 | Slavia Praha |
| 27/04 | Sigma Olomouc | 0 - 5 | Slavia Praha |
| 08/04 | Slavia Praha | 0 - 1 | Sigma Olomouc |
| 08/12 | Sigma Olomouc | 1 - 2 | Slavia Praha |
| 11/08 | Slavia Praha | 2 - 0 | Sigma Olomouc |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA
| 15/03 | Zlin | 1 - 3 | Slavia Praha |
| 09/03 | Slavia Praha | 3 - 1 | Sparta Praha |
| 03/03 | Jablonec | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 28/02 | Dukla Praha | 0 - 2 | Slavia Praha |
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ SIGMA OLOMOUC1
| 20/03 | Mainz | 2 - 0 | Sigma Olomouc |
| 15/03 | Sigma Olomouc | 2 - 2 | MFK Karvina |
| 13/03 | Sigma Olomouc | 0 - 0 | Mainz |
| 08/03 | Jablonec | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 02/03 | Sigma Olomouc | 1 - 0 | Bohemians 1905 |
Nhận định, soi kèo Slavia Praha vs Sigma Olomouc
Châu Á: 0.96*0 : 2*0.86
SLPRA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SIGM thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.80*3*1.00
4/5 trận gần đây của SLPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SIGM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha gặp Sigma Olomouc
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 26 | 19 | 7 | 0 | 58 | 20 | 64 |
| 2. | Sparta Praha | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 | 30 | 54 |
| 3. | Vik.Plzen | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 | 31 | 48 |
| 4. | Jablonec | 26 | 13 | 6 | 7 | 32 | 27 | 45 |
| 5. | Sigma Olomouc | 26 | 11 | 7 | 8 | 28 | 25 | 40 |
| 6. | Slovan Liberec | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 25 | 39 |
| 7. | Hradec Kralove | 26 | 10 | 7 | 9 | 35 | 32 | 37 |
| 8. | MFK Karvina | 26 | 10 | 3 | 13 | 38 | 44 | 33 |
| 9. | Zlin | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 38 | 31 |
| 10. | Pardubice | 26 | 7 | 8 | 11 | 31 | 44 | 29 |
| 11. | Teplice | 26 | 6 | 10 | 10 | 25 | 31 | 28 |
| 12. | Bohemians 1905 | 26 | 7 | 6 | 13 | 20 | 32 | 27 |
| 13. | Mlada Boleslav | 26 | 6 | 9 | 11 | 36 | 49 | 27 |
| 14. | Slovacko | 26 | 5 | 8 | 13 | 22 | 36 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 26 | 5 | 7 | 14 | 24 | 36 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 26 | 3 | 10 | 13 | 16 | 36 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

