Số liệu thống kê, nhận định SOGDIANA JIZZAKH gặp DINAMO SAMARKAND
VĐQG Uzbekistan, vòng 20
Sogdiana Jizzakh
FT
1 - 1
(0-1)
Dinamo Samarkand
- Thống kê Sogdiana Jizzakh đấu với Dinamo Samarkand
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sogdiana Jizzakh gặp Dinamo Samarkand
Sogdiana Jizzakh
20%
Hòa
40%
Dinamo Samarkand
40%
- PHONG ĐỘ SOGDIANA JIZZAKH
| 18/08 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 1 | Qyzylqum |
| 27/07 | Lok. Tashkent | 3 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 21/07 | Sogdiana Jizzakh | 1 - 5 | Neftchi |
| 16/07 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 0 | Xorazm Urganch |
| 09/07 | Uzbekistan U23 | 3 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
- PHONG ĐỘ DINAMO SAMARKAND1
| 17/09 | Navbahor | 3 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 25/08 | Dinamo Samarkand | 1 - 1 | Pakhtakor |
| 19/08 | FK AGMK | 0 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 07/08 | Lok. Tashkent | 2 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 29/07 | Dinamo Samarkand | 3 - 2 | Kokand 1912 |
Nhận định, soi kèo Sogdiana Jizzakh vs Dinamo Samarkand
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*0.99
Sogdiana Jizzakh đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Dinamo Samarkand thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: DSAM
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của Sogdiana Jizzakh có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Dinamo Samarkand cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sogdiana Jizzakh gặp Dinamo Samarkand
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 17 | 13 | 2 | 2 | 39 | 11 | 41 |
| 2. | Pakhtakor | 18 | 12 | 5 | 1 | 32 | 17 | 41 |
| 3. | Navbahor | 16 | 8 | 4 | 4 | 21 | 15 | 28 |
| 4. | Lok. Tashkent | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 21 | 28 |
| 5. | FK AGMK | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 22 | 28 |
| 6. | Buxoro | 16 | 8 | 2 | 6 | 22 | 18 | 26 |
| 7. | Nasaf Qarshi | 16 | 6 | 6 | 4 | 20 | 14 | 24 |
| 8. | Dinamo Samarkand | 18 | 7 | 3 | 8 | 29 | 31 | 24 |
| 9. | Andijan | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 19 | 23 |
| 10. | Bunyodkor | 17 | 7 | 1 | 9 | 16 | 21 | 22 |
| 11. | Xorazm Urganch | 17 | 5 | 4 | 8 | 14 | 21 | 19 |
| 12. | Surkhon Termiz | 16 | 4 | 4 | 8 | 15 | 23 | 16 |
| 13. | Sogdiana Jizzakh | 15 | 4 | 3 | 8 | 25 | 34 | 15 |
| 14. | Kokand 1912 | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 23 | 14 |
| 15. | Qyzylqum | 15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 21 | 14 |
| 16. | Mashal Mubarek | 17 | 1 | 1 | 15 | 8 | 29 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

