Số liệu thống kê, nhận định SPARTA PRAHA gặp PARDUBICE
VĐQG Séc, vòng 17
Sparta Praha
FT
2 - 4
(0-2)
Pardubice
- Thống kê Sparta Praha đấu với Pardubice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sparta Praha gặp Pardubice
Sparta Praha
80%
Hòa
0%
Pardubice
20%
| 01/12 | Sparta Praha | 2 - 4 | Pardubice |
| 04/08 | Pardubice | 1 - 3 | Sparta Praha |
| 19/04 | Pardubice | 1 - 2 | Sparta Praha |
| 20/07 | Sparta Praha | 2 - 1 | Pardubice |
| 03/12 | Pardubice | 1 - 2 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA
| 06/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 31/08 | Sparta Praha | 0 - 3 | Slavia Praha |
| 15/08 | Sparta Praha | 4 - 1 | Teplice |
| 12/08 | Lyon | 3 - 0 | Sparta Praha |
| 05/08 | Sparta Praha | 2 - 1 | Lyon |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE1
| 05/09 | Slovacko | 0 - 0 | Pardubice |
| 24/08 | Sigma Olomouc | 3 - 1 | Pardubice |
| 15/08 | Pardubice | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 03/08 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 27/07 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Pardubice |
Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Pardubice
Châu Á: 0.66*0 : 1 3/4*-0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sparta Praha khi thắng 11/14 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SPRA
Tài xỉu: 0.86*3*0.94
3/5 trận gần đây của Sparta Praha có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Pardubice cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sparta Praha gặp Pardubice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 3 | 13 |
| 2. | Zbrojovka Brno | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | 13 |
| 3. | Sigma Olomouc | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 |
| 4. | Teplice | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 |
| 5. | Slovan Liberec | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 |
| 6. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 7. | Jablonec | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 8. | Sparta Praha | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 |
| 9. | Banik Ostrava | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 |
| 10. | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 |
| 11. | Hradec Kralove | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 |
| 12. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 13. | Slovacko | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | 3 |
| 14. | Pardubice | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | 2 |
| 15. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 16. | Zlin | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

