Số liệu thống kê, nhận định SPARTA PRAHA gặp TEPLICE
VĐQG Séc, vòng 16
Sparta Praha
FT
1 - 1
(0-0)
Teplice
- Thống kê Sparta Praha đấu với Teplice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sparta Praha gặp Teplice
Sparta Praha
40%
Hòa
60%
Teplice
0%
| 15/08 | Sparta Praha | 4 - 1 | Teplice |
| 12/04 | Teplice | 0 - 1 | Sparta Praha |
| 09/11 | Sparta Praha | 2 - 2 | Teplice |
| 10/04 | Sparta Praha | 2 - 2 | Teplice |
| 23/11 | Sparta Praha | 1 - 1 | Teplice |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA
| 20/09 | Sigma Olomouc | 0 - 3 | Sparta Praha |
| 16/09 | Ararat-Armenia | 1 - 4 | Sparta Praha |
| 12/09 | Sparta Praha | 2 - 0 | Jablonec |
| 06/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 31/08 | Sparta Praha | 0 - 3 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ TEPLICE1
| 20/09 | Hradec Kralove | 0 - 2 | Teplice |
| 06/09 | Zlin | 1 - 3 | Teplice |
| 30/08 | Teplice | 2 - 0 | Jablonec |
| 23/08 | Teplice | 0 - 2 | Zbrojovka Brno |
| 15/08 | Sparta Praha | 4 - 1 | Teplice |
Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Teplice
Châu Á: 0.83*0 : 1 1/2*0.99
SPRA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TEP thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TEP
Tài xỉu: 0.94*3*0.86
4/5 trận gần đây của SPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TEP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sparta Praha gặp Teplice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | 16 |
| 2. | Teplice | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 16 |
| 3. | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 14 |
| 4. | Slavia Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 3 | 13 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 10 | 13 |
| 6. | Sigma Olomouc | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 |
| 7. | Sparta Praha | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 |
| 8. | Bohemians 1905 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 9. | Jablonec | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 |
| 10. | Hradec Kralove | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 |
| 11. | Banik Ostrava | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 10 | 7 |
| 12. | Pardubice | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 |
| 13. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 14. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 15. | SK Artis Brno | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 |
| 16. | Zlin | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

