Số liệu thống kê, nhận định ST. JOHNSTONE gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 11
St. Johnstone
Campbell J. (90+3')
Taylor S. (19')
FT
2 - 2
(1-1)
Motherwell
(54') Maswanhise T.
(34') Said I.
- Thống kê St. Johnstone đấu với Motherwell
| 15(3) | Sút bóng | 17(9) |
| 2 | Phạt góc | 8 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Số liệu đối đầu St. Johnstone gặp Motherwell
St. Johnstone
40%
Hòa
40%
Motherwell
20%
| 29/10 | St. Johnstone | 2 - 2 | Motherwell |
| 16/08 | St. Johnstone | 0 - 0 | Motherwell |
| 26/04 | Motherwell | 3 - 2 | St. Johnstone |
| 25/01 | St. Johnstone | 2 - 1 | Motherwell |
| 18/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE
| 29/10 | St. Johnstone | 2 - 2 | Motherwell |
| 24/10 | Rangers | 4 - 0 | St. Johnstone |
| 17/10 | St. Johnstone | 1 - 1 | Dundee Utd |
| 11/10 | Aberdeen | 0 - 1 | St. Johnstone |
| 19/09 | St. Johnstone | 1 - 1 | Falkirk |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 29/10 | St. Johnstone | 2 - 2 | Motherwell |
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 11/10 | Motherwell | 0 - 2 | Celtic |
| 19/09 | Dundee | 2 - 1 | Motherwell |
Nhận định, soi kèo St. Johnstone vs Motherwell
Châu Á: 0.87*0 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JOH khi thắng 25/61 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JOH
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của JOH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Johnstone gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rangers | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 16 |
| 2. | Celtic | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | 15 |
| 3. | Dundee Utd | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 14 |
| 4. | Dundee | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 11 |
| 5. | Hearts | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 10 |
| 6. | Falkirk | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 8 |
| 7. | St. Mirren | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 15 | 7 |
| 8. | St. Johnstone | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | 6 |
| 9. | Aberdeen | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 |
| 10. | Kilmarnock | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 14 | 5 |
| 11. | Hibernian | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | 4 |
| 12. | Motherwell | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 13 | 4 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
| 13. | Partick Thistle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BÌNH LUẬN:

