Số liệu thống kê, nhận định TOKUSHIMA VORTIS gặp SHONAN BELLMARE
VĐQG Nhật Bản, vòng 17
Tokushima Vortis
FT
1 - 1
(1-1)
Shonan Bellmare
- Thống kê Tokushima Vortis đấu với Shonan Bellmare
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tokushima Vortis gặp Shonan Bellmare
Tokushima Vortis
20%
Hòa
40%
Shonan Bellmare
40%
- PHONG ĐỘ TOKUSHIMA VORTIS
| 12/04 | Kamatamare San. | 0 - 5 | Tokushima Vortis |
| 05/04 | Tokushima Vortis | 1 - 0 | FC Osaka |
| 29/03 | Tokushima Vortis | 3 - 0 | Kochi United SC |
| 22/03 | FC Imabari | 2 - 1 | Tokushima Vortis |
| 15/03 | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Kamatamare San. |
- PHONG ĐỘ SHONAN BELLMARE1
| 12/04 | Blaublitz Akita | 0 - 1 | Shonan Bellmare |
| 04/04 | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Tochigi SC |
| 28/03 | Yokohama FC | 1 - 3 | Shonan Bellmare |
| 20/03 | Thespa Kusatsu | 0 - 2 | Shonan Bellmare |
| 14/03 | Shonan Bellmare | 2 - 1 | Montedio Yama. |
Nhận định, soi kèo Tokushima Vortis vs Shonan Bellmare
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để TOKU có một trận đấu khả quan.Dự đoán: TOKU
Tài xỉu: 0.84*1 3/4*-0.96
4/5 trận gần đây của SHO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tokushima Vortis gặp Shonan Bellmare
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 10 | 8 | 2 | 0 | 18 | 5 | 26 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 20 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 12 | 12 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 15 | 12 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 18 | 12 | |||||||||||
| 7. | Kashiwa Reysol | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 14 | 10 | |||||||||||
| 8. | Yokohama FM | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 18 | 9 | |||||||||||
| 9. | JEF United Chiba | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | 9 | |||||||||||
| 10. | Mito Hollyhock | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 11 | 15 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 15 | |||||||||||
| 4. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 5. | Gamba Osaka | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 12 | 14 | |||||||||||
| 6. | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 10 | 12 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | 12 | |||||||||||
| 8. | Sanf Hiroshima | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 14 | 11 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 17 | 10 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 16 | 9 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

