Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp UNIREA SLOBOZIA
VĐQG Romania, vòng 11
Universitatea Craiova
FT
3 - 0
(2-0)
Unirea Slobozia
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Unirea Slobozia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Unirea Slobozia
Universitatea Craiova
100%
Hòa
0%
Unirea Slobozia
0%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ UNIREA SLOBOZIA1
| 19/05 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | UTA Arad |
| 12/05 | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Unirea Slobozia |
| 04/05 | Unirea Slobozia | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 27/04 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 18/04 | FK Csikszereda | 3 - 2 | Unirea Slobozia |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Unirea Slobozia
Châu Á: 0.99*0 : 1 1/4*0.89
USLOB sa sút phong độ khi thua 3/4 trận vừa qua. Sân nhà là điểm tựa để CSCR có một trận đấu khả quan.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.95
3 trận gần nhất CSCR đều có 2 bàn thắng trở xuống. Bên cạnh đó, 3/5 trận vừa qua USLOB cũng có 2 bàn được ghi.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Unirea Slobozia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | Sepsi OSK | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 5. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 6. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Farul Constanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 10. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 13. | FK Csikszereda | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

