Số liệu thống kê, nhận định UTA ARAD gặp FC METALOGLOBUS
VĐQG Romania, vòng 15
UTA Arad
FT
2 - 0
(0-0)
FC Metaloglobus
- Thống kê UTA Arad đấu với FC Metaloglobus
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu UTA Arad gặp FC Metaloglobus
UTA Arad
100%
Hòa
0%
FC Metaloglobus
0%
| 02/11 | UTA Arad | 2 - 0 | FC Metaloglobus |
- PHONG ĐỘ UTA ARAD
| 31/01 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 17/01 | Unirea Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad |
| 21/12 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 15/12 | Farul Constanta | 1 - 1 | UTA Arad |
- PHONG ĐỘ FC METALOGLOBUS1
| 04/02 | FC Metaloglobus | 0 - 1 | FK Csikszereda |
| 30/01 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| 23/01 | FC Metaloglobus | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 07/01 | Alanyaspor | 2 - 0 | FC Metaloglobus |
Nhận định, soi kèo UTA Arad vs FC Metaloglobus
Châu Á: 0.83*0 : 3/4*0.99
Arad đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Metaloglobus thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: UTA
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của Arad có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Metaloglobus cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng UTA Arad gặp FC Metaloglobus
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 2. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 24 | 10 | 9 | 5 | 30 | 18 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 19 | 37 |
| 10. | Farul Constanta | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 24 | 9 | 7 | 8 | 33 | 31 | 34 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 01/11 | |||
| 01h30 | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | CFR Cluj |
| 22h30 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | Arges Pitesti |
| C.Nhật, ngày 02/11 | |||
| 01h30 | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 20h30 | UTA Arad | 2 - 0 | FC Metaloglobus |
| 22h45 | Hermannstadt | 1 - 3 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 03/11 | |||
| 01h30 | Universitatea Craiova | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 22h30 | Farul Constanta | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 04/11 | |||
| 01h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Botosani |
BÌNH LUẬN:

