Số liệu thống kê, nhận định VIBORG gặp HVIDOVRE IF
VĐQG Đan Mạch, vòng 4
Viborg
FT
0 - 0
(0-0)
Hvidovre IF
- Thống kê Viborg đấu với Hvidovre IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Viborg gặp Hvidovre IF
Viborg
60%
Hòa
40%
Hvidovre IF
0%
| 05/05 | Hvidovre IF | 0 - 1 | Viborg |
| 31/03 | Viborg | 3 - 1 | Hvidovre IF |
| 25/02 | Hvidovre IF | 2 - 2 | Viborg |
| 15/08 | Viborg | 0 - 0 | Hvidovre IF |
| 27/02 | Viborg | 1 - 0 | Hvidovre IF |
- PHONG ĐỘ VIBORG
| 12/04 | Sonderjyske | 0 - 2 | Viborg |
| 06/04 | Viborg | 1 - 2 | Aarhus AGF |
| 23/03 | Viborg | 1 - 1 | Midtjylland |
| 16/03 | Brondby | 0 - 1 | Viborg |
| 07/03 | Viborg | 1 - 2 | Kobenhavn |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF1
| 11/04 | Esbjerg FB | 1 - 0 | Hvidovre IF |
| 03/04 | Hvidovre IF | 1 - 1 | Hillerod |
| 21/03 | AC Horsens | 0 - 4 | Hvidovre IF |
| 15/03 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Kolding IF |
| 07/03 | Middelfart | 1 - 2 | Hvidovre IF |
Nhận định, soi kèo Viborg vs Hvidovre IF
Châu Á: 0.93*0 : 1*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VIBO khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VIBO
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của HIF có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Viborg gặp Hvidovre IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 26 | 16 | 8 | 2 | 50 | 26 | 56 |
| 2. | Midtjylland | 26 | 14 | 9 | 3 | 63 | 28 | 51 |
| 3. | Nordsjaelland | 26 | 13 | 2 | 11 | 43 | 41 | 41 |
| 4. | Viborg | 26 | 12 | 4 | 10 | 42 | 38 | 40 |
| 5. | Sonderjyske | 26 | 10 | 8 | 8 | 37 | 35 | 38 |
| 6. | Kobenhavn | 26 | 10 | 5 | 11 | 46 | 39 | 35 |
| 7. | Brondby | 26 | 10 | 5 | 11 | 33 | 27 | 35 |
| 8. | Odense BK | 26 | 9 | 7 | 10 | 41 | 51 | 34 |
| 9. | Randers | 26 | 8 | 6 | 12 | 27 | 33 | 30 |
| 10. | Fredericia | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 56 | 28 |
| 11. | Silkeborg IF | 26 | 7 | 5 | 14 | 31 | 54 | 26 |
| 12. | Vejle | 26 | 3 | 9 | 14 | 31 | 50 | 18 |
BÌNH LUẬN:

