Số liệu thống kê, nhận định VIBORG gặp HVIDOVRE IF
VĐQG Đan Mạch, vòng 23
Viborg
FT
3 - 1
(1-0)
Hvidovre IF
- Thống kê Viborg đấu với Hvidovre IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Viborg gặp Hvidovre IF
Viborg
60%
Hòa
40%
Hvidovre IF
0%
| 05/05 | Hvidovre IF | 0 - 1 | Viborg |
| 31/03 | Viborg | 3 - 1 | Hvidovre IF |
| 25/02 | Hvidovre IF | 2 - 2 | Viborg |
| 15/08 | Viborg | 0 - 0 | Hvidovre IF |
| 27/02 | Viborg | 1 - 0 | Hvidovre IF |
- PHONG ĐỘ VIBORG
| 26/10 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Viborg |
| 20/10 | Viborg | 1 - 2 | Midtjylland |
| 11/10 | Randers | 0 - 2 | Viborg |
| 20/09 | Viborg | 4 - 1 | Nordsjaelland |
| 13/09 | Silkeborg IF | 1 - 1 | Viborg |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF1
| 24/10 | Hvidovre IF | 2 - 2 | HB Koge |
| 09/10 | Vejle | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 19/09 | Aarhus Fremad | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 12/09 | Hvidovre IF | 2 - 2 | Aalborg BK |
| 04/09 | Hobro I.K. | 1 - 3 | Hvidovre IF |
Nhận định, soi kèo Viborg vs Hvidovre IF
Châu Á: -0.95*0 : 1*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VIBO khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VIBO
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của VIBO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HIF cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Viborg gặp Hvidovre IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 31 |
| 2. | Kobenhavn | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 26 |
| 3. | Nordsjaelland | 13 | 5 | 6 | 2 | 19 | 15 | 21 |
| 4. | Viborg | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 12 | 20 |
| 5. | AC Horsens | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 19 |
| 6. | Brondby | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 20 | 19 |
| 7. | Odense BK | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | 14 |
| 8. | Silkeborg IF | 13 | 2 | 7 | 4 | 17 | 21 | 13 |
| 9. | Aarhus AGF | 12 | 2 | 6 | 4 | 17 | 19 | 12 |
| 10. | Randers | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 19 | 11 |
| 11. | Lyngby | 13 | 1 | 5 | 7 | 19 | 30 | 8 |
| 12. | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:

