Số liệu thống kê, nhận định VIK.PLZEN gặp PARDUBICE
VĐQG Séc, vòng 11
Vik.Plzen
FT
2 - 0
(0-0)
Pardubice
- Thống kê Vik.Plzen đấu với Pardubice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vik.Plzen gặp Pardubice
Vik.Plzen
60%
Hòa
20%
Pardubice
20%
- PHONG ĐỘ VIK.PLZEN
| 23/10 | Vik.Plzen | 1 - 2 | Levski Sofia |
| 16/10 | Ferencvaros | 2 - 1 | Vik.Plzen |
| 10/10 | Vik.Plzen | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
| 20/09 | Slavia Praha | 2 - 1 | Vik.Plzen |
| 18/09 | Vik.Plzen | 0 - 3 | Union Saint-Gilloise |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE1
| 17/10 | Pardubice | 3 - 0 | Zlin |
| 19/09 | Pardubice | 2 - 1 | Bohemians 1905 |
| 05/09 | Slovacko | 0 - 0 | Pardubice |
| 24/08 | Sigma Olomouc | 3 - 1 | Pardubice |
| 15/08 | Pardubice | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
Nhận định, soi kèo Vik.Plzen vs Pardubice
Châu Á: 1.00*0 : 2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PLZ khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PLZ
Tài xỉu: 0.80*3 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của PARD có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vik.Plzen gặp Pardubice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 17 |
| 2. | Mlada Boleslav | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 17 |
| 3. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 4. | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 13 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 13 |
| 7. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 8. | Bohemians 1905 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 17 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

