Số liệu thống kê, nhận định VIKINGUR REY. gặp AFTURELDING
VĐQG Iceland, vòng 13
Vikingur Rey.
FT
2 - 1
(0-0)
Afturelding
- Thống kê Vikingur Rey. đấu với Afturelding
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vikingur Rey. gặp Afturelding
Vikingur Rey.
80%
Hòa
0%
Afturelding
20%
| 30/06 | Vikingur Rey. | 2 - 1 | Afturelding |
| 25/04 | Afturelding | 1 - 0 | Vikingur Rey. |
| 17/02 | Vikingur Rey. | 4 - 1 | Afturelding |
| 15/03 | Afturelding | 0 - 3 | Vikingur Rey. |
| 19/06 | Vikingur Rey. | 1 - 0 | Afturelding |
- PHONG ĐỘ VIKINGUR REY.
| 28/04 | Vikingur Rey. | 4 - 0 | IA Akranes |
| 24/04 | Vikingur Rey. | 3 - 2 | Stjarnan |
| 18/04 | KA Akureyri | 0 - 2 | Vikingur Rey. |
| 11/04 | Vikingur Rey. | 1 - 1 | Breidablik |
| 29/03 | Vikingur Rey. | 4 - 0 | Vestri |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING1
| 25/04 | Afturelding | 4 - 7 | IR Reykjavik |
| 26/02 | Afturelding | 0 - 5 | Thor Akureyri |
| 07/02 | Afturelding | 2 - 0 | Grotta |
| 30/01 | IA Akranes | 1 - 2 | Afturelding |
| 25/10 | IA Akranes | 1 - 0 | Afturelding |
Nhận định, soi kèo Vikingur Rey. vs Afturelding
Châu Á: -0.98*0 : 1 1/2*0.80
VIREY đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, AFTU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: VIREY
Tài xỉu: 0.89*3 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của AFTU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vikingur Rey. gặp Afturelding
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KR Reykjavik | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 8 | 12 |
| 2. | Vikingur Rey. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 |
| 3. | Breidablik | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 1 | 8 |
| 4. | Fram Rey. | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 7 |
| 5. | Stjarnan | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 11 | 6 |
| 6. | Valur Rey. | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 |
| 7. | Thor Akureyri | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | 6 |
| 8. | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 4 |
| 9. | Keflavik | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 |
| 10. | IA Akranes | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | 2 |
| 11. | KA Akureyri | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND
BÌNH LUẬN:

