Số liệu thống kê, nhận định WAASLAND-BEVEREN gặp RFC SERAING
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 5
Waasland-Beveren
FT
2 - 5
(1-2)
RFC Seraing
- Thống kê Waasland-Beveren đấu với RFC Seraing
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Waasland-Beveren gặp RFC Seraing
Waasland-Beveren
0%
Hòa
50%
RFC Seraing
50%
| 09/05 | Waasland-Beveren | 2 - 5 | RFC Seraing |
| 01/05 | RFC Seraing | 1 - 1 | Waasland-Beveren |
- PHONG ĐỘ WAASLAND-BEVEREN
| 18/04 | Waasland-Beveren | 2 - 0 | RE Mouscron |
| 10/04 | RWD Molenbeek | 2 - 1 | Waasland-Beveren |
| 02/04 | K. Lierse SK | 2 - 0 | Waasland-Beveren |
| 20/03 | Waasland-Beveren | 1 - 1 | Lommel |
| 13/03 | Deinze | 3 - 3 | Waasland-Beveren |
- PHONG ĐỘ RFC SERAING1
| 31/01 | Club Brugge II | 1 - 0 | RFC Seraing |
| 28/01 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 0 | RFC Seraing |
| 25/01 | RFC Seraing | 2 - 2 | RFC Liege |
| 17/01 | RFC Seraing | 3 - 1 | RWD Molenbeek |
| 05/01 | Ajax | 4 - 0 | RFC Seraing |
Nhận định, soi kèo Waasland-Beveren vs RFC Seraing
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.73
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SERAI khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SERAI
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.81
4/5 trận gần đây của SERAI có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Waasland-Beveren gặp RFC Seraing
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 23 | 14 | 7 | 2 | 38 | 12 | 49 |
| 2. | Sint Truiden | 23 | 14 | 3 | 6 | 33 | 26 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 23 | 14 | 2 | 7 | 42 | 29 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 28 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | Charleroi | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 26 | 33 |
| 7. | KV Mechelen | 23 | 8 | 9 | 6 | 28 | 26 | 33 |
| 8. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 9. | Standard Liege | 23 | 9 | 3 | 11 | 20 | 29 | 30 |
| 10. | Racing Genk | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 35 | 29 |
| 11. | Westerlo | 23 | 7 | 7 | 9 | 30 | 33 | 28 |
| 12. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | OH Leuven | 23 | 5 | 7 | 11 | 21 | 32 | 22 |
| 15. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 16. | Dender | 23 | 3 | 8 | 12 | 18 | 36 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

