Số liệu thống kê, nhận định WELLINGTON PHOENIX gặp CENTRAL COAST
VĐQG Australia, vòng 9
Wellington Phoenix
FT
3 - 1
(1-1)
Central Coast
- Thống kê Wellington Phoenix đấu với Central Coast
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wellington Phoenix gặp Central Coast
Wellington Phoenix
40%
Hòa
40%
Central Coast
20%
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX
| 23/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 11/01 | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Adelaide Utd |
| 03/01 | Brisbane Roar | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 29/12 | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST1
| 24/01 | Auckland FC | 2 - 2 | Central Coast |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
| 31/12 | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 21/12 | Wellington Phoenix | 3 - 1 | Central Coast |
Nhận định, soi kèo Wellington Phoenix vs Central Coast
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Wellington khi thắng 19/36 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: WPHO
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của Wellington có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Central Coast cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wellington Phoenix gặp Central Coast
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 25 |
| 2. | Newcastle Jets | 14 | 8 | 0 | 6 | 30 | 25 | 24 |
| 3. | Sydney FC | 13 | 7 | 1 | 5 | 18 | 13 | 22 |
| 4. | Adelaide Utd | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 22 | 22 |
| 5. | Macarthur FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 22 |
| 6. | Brisbane Roar | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 16 | 21 |
| 7. | Melb. Victory | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 18 | 20 |
| 8. | Melbourne City | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 18 | 20 |
| 9. | Wellington Phoenix | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Perth Glory | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 19 | 16 |
| 11. | WS Wanderers | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 16 | 15 |
| 12. | Central Coast | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 22 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

