Số liệu thống kê, nhận định WOLFSBURG gặp BOCHUM
VĐQG Đức, vòng 30
Jonas Wind (43')
FT
(39') (Hủy bởi VAR) Patrick Osterhage
- Diễn biến trận đấu Wolfsburg vs Bochum trực tiếp
-
90+5'
Kevin Stoger
-
Mattias Svanberg

Maximilian Arnol
90+2'
-
87'
Philipp Forster
Patrick Osterhag
-
86'
Christopher Antwi-Adjei
-
Aster Vranckx
85'
-
81'
Moritz Broschinski
Felix Passlac
-
Jakub Kaminski

Kilian Fische
75'
-
68'
Maximilian Wittek
Matus Ber
-
68'
Lukas Daschner
Anthony Losill
-
Kevin Paredes
68'
-
Kevin Behrens

Jonas Win
65'
-
Kevin Paredes

Tiago Toma
65'
-
Amin Sarr

Ridle Bak
65'
-
Tiago Tomas
53'
-
45'
Christopher Antwi-Adjei
Takuma Asan
-
Jonas Wind
43'
-
39'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Patrick Osterhage
-
Sebastiaan Bornauw
37'
-
12'
Patrick Osterhage
- Thống kê Wolfsburg đấu với Bochum
| 10(5) | Sút bóng | 9(1) |
| 5 | Phạt góc | 8 |
| 11 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 3 |
| 3 | Việt vị | 6 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
Đội hình Wolfsburg
-
12P. Pervan
-
4M. Lacroix
-
3S. Bornauw
-
5C. Zesiger
-
2K. Fischer
-
27M. Arnold
-
6A. Vranckx
-
31Y. Gerhardt
-
20R. Baku
-
11Tiago Tomas
-
23J. Wind
-
40K. Paredes
-
16J. Kaminski
-
30N. Klinger
-
17K. Behrens
-
32M. Svanberg
-
9A. Sarr
-
39P. Wimmer
-
19L. Majer
-
21J. Mehle
Đội hình Bochum
-
1M. Riemann
-
5Bernardo
-
31K. Schlotterbeck
-
4E. Masovic
-
15F. Passlack
-
6P. Osterhage
-
8A. Losilla
-
11T. Asano
-
7K. Stoger
-
19M. Bero
-
33P. Hofmann
-
32M. Wittek
-
13L. Daschner
-
14T. Oermann
-
10P. Forster
-
2Gamboa
-
16K. Stafylidis
-
29M. Broschinski
-
20I. Ordets
-
22C. Antwi-Adjej
Số liệu đối đầu Wolfsburg gặp Bochum
| 25/01 | Elversberg | 1 - 1 | Bochum |
| 18/01 | Bochum | 3 - 3 | Darmstadt |
| 10/01 | Bochum | 2 - 1 | A.Aachen |
| 20/12 | Bochum | 2 - 2 | Karlsruher |
| 14/12 | Hannover 96 | 0 - 0 | Bochum |
Nhận định, soi kèo Wolfsburg vs Bochum
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để WOL có một trận đấu khả quan.Dự đoán: WOL
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của WOL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BOC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wolfsburg gặp Bochum
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 19 | 16 | 2 | 1 | 72 | 16 | 50 |
| 2. | B.Dortmund | 19 | 12 | 6 | 1 | 38 | 17 | 42 |
| 3. | Hoffenheim | 19 | 12 | 3 | 4 | 40 | 22 | 39 |
| 4. | Leipzig | 19 | 11 | 3 | 5 | 37 | 25 | 36 |
| 5. | Stuttgart | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 | 26 | 36 |
| 6. | B.Leverkusen | 18 | 10 | 2 | 6 | 35 | 25 | 32 |
| 7. | Freiburg | 19 | 7 | 6 | 6 | 31 | 32 | 27 |
| 8. | Ein.Frankfurt | 19 | 7 | 6 | 6 | 39 | 42 | 27 |
| 9. | Union Berlin | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 30 | 24 |
| 10. | FC Koln | 19 | 5 | 5 | 9 | 28 | 32 | 20 |
| 11. | M.gladbach | 19 | 5 | 5 | 9 | 23 | 32 | 20 |
| 12. | Wolfsburg | 19 | 5 | 4 | 10 | 28 | 41 | 19 |
| 13. | Augsburg | 19 | 5 | 4 | 10 | 22 | 36 | 19 |
| 14. | Hamburger | 18 | 4 | 6 | 8 | 17 | 27 | 18 |
| 15. | Wer.Bremen | 19 | 4 | 6 | 9 | 21 | 37 | 18 |
| 16. | Mainz | 19 | 3 | 6 | 10 | 21 | 32 | 15 |
| 17. | St. Pauli | 19 | 3 | 5 | 11 | 17 | 32 | 14 |
| 18. | Heidenheim | 19 | 3 | 4 | 12 | 17 | 42 | 13 |

