TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
PSG 
Arsenal 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.960.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Tỷ Lệ C1 Concacaf

31/05
07h00
Toluca 
Tigres UANL 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.940.930.910.96

Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
Scotland 
Curacao 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.940.86
FT
0-1
Ấn Độ 
Zimbabwe 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
-0.910.770.990.85
FT
0-3
Jamaica 
Nigeria 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.860.980.78-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Hàn Quốc 
Trinidad & T. 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/2
0.830.990.820.98
FT
2-1
Ecuador 
Arập Xêut 
Hiệp 1
0 : 12
0.860.960.76-0.96
FT
1-0
Mexico 
Australia 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96

Tỷ Lệ Giao Hữu U21

FT
1-1
Croatia U21 
Hy Lạp U21 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.930.940.940.92
FT
1-0
Bulgaria U21 
North Macedonia U21 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.960.860.900.90

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
Real Sociedad B 
Cultural Leonesa 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.950.920.83-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Ceuta 
Albacete 
Hiệp 1
0 : 03
-0.980.85-0.930.80
FT
1-2
Granada 
Sporting Gijon 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.940.810.990.88

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
SD Ponferradina 
Atletico Madrid B 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.960.76

Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
Belenenses 
SC Farense 
Hiệp 1
0 : 02
0.920.780.701.00

Tỷ Lệ VĐQG Belarus

FT
0-1
Arsenal Dzyarzhynsk 
Dinamo Minsk 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.900.860.840.92
FT
1-2
Neman Grodno 
Maxline Vitebsk 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.80-0.960.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Gomel 
Dinamo Brest 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.830.93

Tỷ Lệ VĐQG Georgia

FT
1-6
Meshakhte Tkibuli 
Dinamo Tbilisi 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
-0.920.750.970.85

Tỷ Lệ VĐQG Latvia

FT
3-0
FK Liepaja 
FK Tukums 2000 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.85-0.990.950.89
FT
2-0
FK Auda 1
FK Ogre United 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.83-0.990.83

Tỷ Lệ VĐQG Lithuania

FT
4-0
Dziugas FC 
FK Panevezys 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.960.86
FT
1-1
FK Banga 
FA Siauliai 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.880.71-0.990.81

Tỷ Lệ VĐQG Na Uy

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Molde 
Sandefjord 
Hiệp 1
0 : 13
-0.930.790.890.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
Odd Grenland 
Lyn 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.980.860.930.89
FT
2-2
Moss FK 
Stabaek 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
-0.990.830.850.97

Tỷ Lệ Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
IL Bjarg 
Eik Tonsberg 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.701.001.000.70
FT
1-2
Follo 
Ullensaker/Kisa 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.760.940.730.97
FT
0-4
Kjelsas 
Eidsvold Turn 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.710.990.920.78
FT
1-1
Vidar 
Traeff 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.770.930.701.00

Tỷ Lệ VĐQG Phần Lan

FT
1-0
Helsinki 
IFK Mariehamn 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
0.900.970.84-0.97
FT
5-0
Lahti 
Ilves Tampere 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.960.830.85-0.98
FT
1-1
KuPS 
Inter Turku 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.85
FT
1-0
TPS Turku 
VPS Vaasa 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.980.890.81-0.94
FT
3-2
Gnistan 
Seinajoen JK 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.950.920.950.92

Tỷ Lệ VĐQG Séc

FT
0-5
Taborsko 
Banik Ostrava 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.930.910.73-0.92

Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
AIK Solna 
Sirius 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.83-0.96
FT
5-2
Malmo 
Halmstads 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.880.990.890.98
FT
3-0
GAIS 
Kalmar 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.960.871.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
Landskrona 
Brage 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.940.93-0.970.83
FT
1-3
Ljungskile SK 
Varbergs BoIS 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.82-0.950.950.91
FT
2-1
Falkenbergs 
Oddevold 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.86-0.990.910.95
FT
0-3
GIF Sundsvall 
Sandvikens 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.880.990.950.91
FT
2-1
Osters 
Norrby 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.990.880.85-0.99

Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
Eskilsminne IF 
Trelleborgs 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.701.000.850.85
FT
1-2
Tvaakers IF 
Kristianstads 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.840.860.950.75
FT
1-2
Hammarby Talang 
Eskilstuna City 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
0.810.890.730.97
FT
3-0
Hassleholms IF 
Utsiktens BK 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.830.950.75
FT
4-2
AFC Malmo 
Laholms 
0 : 1 1/23 1/4
0.860.840.820.88
FT
3-3
Trollhattan 
Atvidabergs 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.930.770.830.87
FT
0-0
Karlstad Fotboll 
Sollentuna FK 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.760.940.860.84

Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
B93 Kobenhavn 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
-0.980.850.960.90
FT
1-0
Aalborg BK 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.980.890.970.89
FT
3-2
Hobro I.K. 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
1.000.870.870.99

Tỷ Lệ Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
Helsingor 
Brabrand IF 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.850.850.60-0.90
FT
4-3
Hellerup 
Vendsyssel FF 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
0.830.870.810.89

Tỷ Lệ NPL Western Australia

FT
1-2
Sorrento 
Bayswater City 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.780.65-0.83
FT
3-2
Armadale SC 
Perth Glory U21 
Hiệp 1
0 : 03 3/4
0.870.970.980.84
FT
3-1
Stirling Macedonia 1
Balcatta Etna 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
-0.920.75-0.960.78
FT
3-4
Western Knights 
Perth SC 
Hiệp 1
0 : 03 1/2
-0.990.830.920.90
FT
2-2
Fremantle City 
Perth RedStar 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.970.85

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
1-0
UNSW FC 
Wollongong Wolves 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.75-0.930.990.87
FT
0-0
Manly Utd 
Blacktown City 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.870.950.960.84
30/05
Hoãn
Sydney Olympic 
SD Raiders 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.910.910.81-0.95
FT
1-2
Spirit FC 
APIA Tigers 
Hiệp 1
1/2 : 03
1.000.820.980.82
FT
0-1
St George Saints 
St George City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.830.97
FT
1-1
Marconi Stallions 
Rockdale Ilinden FC 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.78-0.961.000.80

Tỷ Lệ Aus Queensland

FT
0-4
Gold Coast Utd 1
Peninsula Power 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.990.870.940.90
30/05
Hoãn
Rochedale Rovers 
Moreton City Exce. 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 3/4
0.76-0.900.82-0.98

Tỷ Lệ Aus South Sup.League

FT
0-0
Adelaide Utd U21 
Playford Patriots 
Hiệp 1
0 : 1/43 3/4
-0.980.820.980.84
FT
1-5
Para Hills Knights 
Croydon Kings 
Hiệp 1
1 3/4 : 04
0.920.92-0.990.81
FT
2-1
Sturt Lions 
FK Beograd (AUS) 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.880.960.960.86
FT
4-0
N.E. MetroStars 
Campbelltown City 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
0.82-0.980.840.98

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
1-1
Hume City 
South Melbourne 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.910.970.990.88
FT
0-1
Melbourne City U21 
Dandenong City 
Hiệp 1
0 : 03
0.930.930.920.92
FT
4-0
Avondale Heights 
Bentleigh Greens 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.880.980.890.95
FT
0-0
George Cross FC 
Green Gully SC 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
1.000.86-0.930.77
FT
0-2
Altona Magic SC 
Oakleigh Cannons 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.880.980.83-0.99

Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
Nagoya Grampus 
Machida Zelvia 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.900.77-0.980.85
FT
5-0
Vissel Kobe 
Kashima Antlers 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.960.830.950.92
FT
2-1
Sanf Hiroshima 
Kawasaki Fro. 
Hiệp 1
0 : 3/43
-0.960.83-0.940.81
FT
2-2
Cerezo Osaka 
FC Tokyo 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.950.960.91
FT
2-2
Avispa Fukuoka 
JEF United Chiba 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.930.80-0.990.86
FT
1-1
Gamba Osaka 
Tokyo Verdy 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.890.760.970.90
FT
1-0
V-Varen Nagasaki 
Mito Hollyhock 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.871.001.000.87
FT
2-6
Kyoto Sanga 
Kashiwa Reysol 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.98-0.990.86

Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-3
Nara Club 
Oita Trinita 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.981.000.80
FT
2-2
Tochigi City 
Jubilo Iwata 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.980.85-0.930.79
FT
1-1
Sagamihara 
Fujieda MYFC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.920.95-0.950.81
FT
2-1
Yokohama FC 
Omiya Ardija 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.880.990.83-0.97
FT
0-0
FC Osaka 
Rayluck Shiga 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.970.900.880.98
FT
0-0
Alb. Niigata (JPN) 
Kagoshima 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.880.990.930.93
FT
2-2
Kochi United SC 
Renofa Yamaguchi 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.920.95-0.960.82
FT
1-1
Shonan Bellmare 
Iwaki FC 
Hiệp 1
0 : 02
0.930.940.870.99
FT
3-1
Tokushima Vortis 
Sagan Tosu 
Hiệp 1
0 : 02
0.920.950.79-0.93
FT
1-0
Vegalta Sendai 
Ventforet Kofu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.970.840.890.97
FT
0-1
Ehime FC 
Roas. Kumamoto 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.94-0.950.81
FT
1-0
Kataller Toyama 
Tegevajaro Miyazaki 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.871.000.861.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
Chungnam Asan 
Suwon Bluewings 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
4-1
Busan I'Park 
Paju Citizen 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-1
Yongin City 
Daegu 
Hiệp 1
1 : 03
0.79-0.970.990.81
FT
0-0
Suwon FC 
Seongnam 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.801.00
FT
1-2
Gimhae City 
GimPo Citizen 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98

Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
Jeonbuk H.Motor B 
Busan Transp. 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.950.870.75-0.99
FT
0-1
FC Gangneung 
Changwon FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.910.85
FT
3-1
Dangjin Citizen 
Yangpyeong 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.950.770.920.84
FT
2-2
Chuncheon FC 
Gyeongju KHNP 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.960.80
FT
0-1
Ulsan Citizen 1
Pocheon Citizen 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.990.830.940.86

Tỷ Lệ Nữ Hàn Quốc

FT
1-3
Mung. Sangmu Nữ 
Hwacheon KSPO Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.910.930.900.86
FT
0-4
Red Angels Nữ 
Suwon Nữ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.920.820.94

Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
Qingdao West Coast 
Sh. Shenhua 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.900.960.910.93
FT
0-2
Henan Songshan 
Zhejiang Professional 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.960.900.82-0.98
FT
1-0
Chengdu Rongcheng 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.990.870.950.89
FT
3-2
Shenzhen Peng City 
Qingdao Hainiu 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.930.930.930.91
FT
2-3
Chong. Tongliang 
Beijing Guoan 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.930.780.920.92

Tỷ Lệ Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
Yanbian Longding 
Changchun Yatai 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00
FT
1-3
Suzhou Dongwu 
Wuxi Wugo 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.821.000.820.98
FT
0-0
Dalian Kun City 
Shijiazhuang Gongfu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-2
Meizhou Hakka 
Jiangxi Dingnan 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.970.790.850.95
FT
3-3
Guangxi Hengchen 
Foshan Nanshi 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.950.870.990.81

Tỷ Lệ VĐQG Bahrain

FT
0-1
Al Ittihad (BHR) 
Budaiya (BHR) 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.930.771.000.70
FT
3-2
Al Najma (BHR) 
Manama 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.930.770.840.86

Tỷ Lệ Cúp QG Hồng Kông

FT
2-1
Tai Po 
Eastern District SA 
Hiệp 1
0 : 13
0.880.820.910.79

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

FT
1-0
Estudiantes BsAs 
Godoy Cruz 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.860.96-0.950.75
FT
0-0
Colegiales 
Agropecuario AAC 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.850.95
FT
1-1
Almirante Brown 
Colon 
Hiệp 1
0 : 01 1/2
-0.950.770.78-0.98
FT
1-0
Def.Belgrano 
San Telmo 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.840.980.900.90
FT
0-0
All Boys 
Los Andes 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
-0.930.750.940.86

Tỷ Lệ Cúp Argentina

FT
2-2
Gimnasia Jujuy 
Belgrano 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.890.98-0.950.82
FT
2-1
Instituto 2
Lanus 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
1.000.870.940.93

Tỷ Lệ VĐQG Brazil

FT
1-0
Athletico/PR 
Mirassol/SP 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.970.900.79-0.93
FT
3-0
Flamengo/RJ 
Coritiba/PR 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.860.940.93
FT
2-1
Bahia/BA 
Botafogo/RJ 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.82-0.95
FT
1-3
Gremio/RS 1
Corinthians/SP 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.890.980.89
FT
3-1
Santos/SP 1
Vitoria/BA 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.940.930.94

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

FT
1-1
Atletico/GO 
Goias/GO 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.940.81-0.950.81
FT
1-2
Avai/SC 
Criciuma/SC 
Hiệp 1
0 : 02
0.950.920.950.91
FT
1-0
Athletic Club/MG 
Fortaleza/CE 
Hiệp 1
0 : 02
0.84-0.97-0.970.83
FT
2-0
SC Recife/PE 
Nautico/PE 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.950.82-0.970.83

Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê

FT
2-4
La Serena 
Colo Colo 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.940.930.990.87
FT
2-1
Univ. de Chile 
Dep.Concepcion 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.970.990.87

Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
Deportes Recoleta 
San Luis Qui. 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.98-0.970.77
FT
2-2
San. Wanderers 
U. Espanola 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.870.95-0.950.75
FT
1-0
U. San Felipe 
Puerto Montt 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.850.85
FT
0-1
San Marcos A. 
Temuco 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.900.90

Tỷ Lệ VĐQG Ecuador

FT
2-1
Manta FC 
Libertad (ECU) 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.970.77
31/05
Hoãn
LDU Quito 
Orense SC 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.900.840.92
FT
1-0
Dep.Cuenca 
Delfin SC 
Hiệp 1
0 : 3/42
1.000.880.85-0.99

Tỷ Lệ VĐQG Peru

FT
1-2
AD Tarma 
Cusco FC 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.840.980.990.81
FT
4-1
Dep. Garcilaso 
Juan Pablo II 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.930.85-0.99
FT
1-0
Sport Boys 
Comerciantes Unidos 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
-0.970.840.990.87
FT
2-1
Universitario 
Sport Huancayo 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.900.861.00

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

FT
0-0
Racing Club (URU) 
Defensor SC 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.990.830.900.90
FT
1-2
Danubio 
CA Progreso 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.890.81-0.890.59

Tỷ Lệ VĐQG Venezuela

FT
2-3
UCV FC 
Portuguesa 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.750.950.780.92
FT
0-2
Dep.Guaira 
Puerto Cabello 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.950.750.930.77

Tỷ Lệ Hạng Nhất Mỹ USL Pro

31/05
Hoãn
Sport. Jacksonville 
Brooklyn FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.790.970.840.96
FT
2-0
Ch. Battery 
Detroit City FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.980.78
FT
1-0
Indy Eleven 
Rhode Island FC 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.950.770.930.87
FT
0-2
Louisville City 
Tampa Bay Rowdies 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.890.931.000.80
FT
0-0
Hartford Athletic 1
New Mexico United 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.830.97
FT
2-0
Pittsburgh R. 
Miami FC 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.850.970.890.91
FT
0-1
Oakland Roots 
CS Switchbacks 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.70-0.880.830.97
FT
1-4
El Paso Locomotive 2
Lexington 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.940.880.980.82
FT
4-1
Monterey Bay FC 
Loudoun United 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.990.83-0.950.75
FT
2-0
Phoenix Rising 
Sacramento 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.970.850.910.89
FT
0-0
Las Vegas Lights 
FC Tulsa 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.70-0.880.880.92

Tỷ Lệ Nữ Mỹ

FT
1-0
Kansas City Nữ 
Boston Legacy Nữ 
Hiệp 1
0 : 13
0.890.87-0.970.73
FT
2-2
Portland Tho. Nữ 
Utah Royals Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.940.820.780.98
FT
2-1
Wash. Spirit Nữ 
OL Reign Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.750.761.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico

31/05
08h00
Club Jaiba Brava 
Tepatitlan FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.910.960.940.92

Tỷ Lệ VĐQG Canada

FT
1-0
HFX Wanderers 1
Vancouver FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.870.890.900.86
FT
2-2
Pacific FC 1
Atletico Ottawa 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.830.930.770.99

Tỷ Lệ VĐQG Algeria

FT
1-0
MB Rouisset 
USM Alger 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.73-0.971.000.76

Tỷ Lệ VĐQG Marốc

FT
1-1
FUS Rabat 
FAR Rabat 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.920.920.960.86
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo