TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
Nhật Bản 
Iceland 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
0.850.970.880.92
FT
4-0
Singapore 
Mông Cổ 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
0.960.860.990.81
FT
4-1
Thụy Sỹ 
Jordan 
Hiệp 1
0 : 23
0.900.920.920.88
FT
2-1
Séc 
Kosovo 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.950.85
FT
3-0
Cape Verde 
Serbia 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.821.000.76-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Ba Lan 
Ukraina 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00
FT
4-0
Đức 
Phần Lan 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 3/4
0.830.990.801.00
FT
3-2
Mỹ 
Senegal 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.940.880.830.97
FT
6-2
Brazil 
Panama 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.821.000.79-0.99

Tỷ Lệ U17 Châu Âu

FT
2-3
T.B.Nha U17 
Croatia U17 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.810.99

Tỷ Lệ Toulon Tournament

FT
1-0
Trung Quốc U19 
Arập Xêut U21 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
CHDC Congo U23 
Tunisia U23 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.72-0.900.880.92

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
Burgos CF 
Andorra FC 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
-0.950.820.86-0.99
FT
1-0
Almeria 
Valladolid 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.960.910.890.98
FT
2-1
Castellon 
Eibar 
Hiệp 1
0 : 13
0.85-0.980.970.90
FT
1-2
Deportivo 
Las Palmas 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.980.890.900.97
FT
4-1
Racing Santander 
Cadiz 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.880.990.86-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Zaragoza 
Malaga 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.85-0.980.78-0.92
FT
1-0
Leganes 
Mirandes 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.880.990.83-0.96
FT
1-1
Cordoba 
Huesca 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.80-0.930.910.96

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
CE Europa 
Celta Vigo II 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.980.82
FT
2-0
Villarreal B 
Zamora CF 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.910.910.810.99

Tỷ Lệ VĐQG Albania

FT
1-2
Vllaznia Shkoder 
AF Elbasani 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.990.710.790.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Wieczysta Krakow 
Chrobry Glogow 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.79-0.97

Tỷ Lệ VĐQG Belarus

FT
2-3
Vitebsk 
Baranovichi 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.930.77-0.830.65
FT
2-1
Slavia Mozyr 
Belshina Bobruisk 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.850.990.960.86
FT
1-1
Bate Borisov 
Dnepr Mogilev 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.950.87

Tỷ Lệ VĐQG Bỉ

FT
0-0
Gent 
Racing Genk 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.990.860.940.93

Tỷ Lệ VĐQG Estonia

31/05
Hoãn
Parnu JK Vaprus 
Nomme Kalju 
1 1/4 : 03
0.850.850.900.80
FT
1-1
Paide Linname. 
Kuressaare 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.900.920.880.92

Tỷ Lệ VĐQG Iceland

FT
5-3
KR Reykjavik 
KA Akureyri 
Hiệp 1
0 : 1 1/44 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
6-1
Vestmannaeyjar 
Keflavik 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.990.870.960.90
FT
1-3
Thor Akureyri 1
Stjarnan 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/2
0.84-0.960.880.98
FT
1-5
Valur Rey. 
Vikingur Rey. 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 3/4
0.83-0.960.880.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Iceland

FT
2-3
Volsungur 
KF Aegir. Thor 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
-0.960.800.960.86
FT
1-2
UMF Njardvik 
Grotta 
Hiệp 1
0 : 13
0.910.930.81-0.99
FT
0-1
IR Reykjavik 
Vestri 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.880.960.880.94
FT
4-1
Leiknir Rey. 
HK Kopavogur 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.930.910.67-0.85
FT
5-1
Afturelding 
Fylkir 
Hiệp 1
0 : 03
0.890.950.80-0.98

Tỷ Lệ VĐQG Latvia

FT
1-1
Jelgava 
BFC Daugavpils 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.960.820.850.99

Tỷ Lệ VĐQG Lithuania

FT
0-1
FK Kauno Zalgiris 
VMFD Zalgiris 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.990.830.940.88

Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy

FT
3-4
Raufoss IL 
Haugesund 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.870.970.950.87
FT
0-5
Egersunds IK 
Stromsgodset 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.960.88-0.980.80
FT
1-0
Bryne 
IL Hodd 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.78-0.940.950.87
FT
3-1
Kongsvinger 
Asane Fotball 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
5-1
Ranheim IL 
Sandnes Ulf 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.940.900.821.00
FT
2-3
Strommen 
Sogndal 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.880.960.860.96

Tỷ Lệ Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
Grorud IL 
SK Trygg/Lade 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
0.790.910.770.93
FT
1-0
IL Sandviken 
Brattvag IL 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.810.890.701.00
FT
1-1
Honefoss 
Lorenskog IF 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.930.770.800.90
FT
4-0
Kvik Halden 
Lysekloster 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.920.780.810.89
FT
3-0
Levanger FK 
Junkeren 
0 : 1 1/23 1/2
0.870.830.900.80
FT
1-1
Arendal 
Sotra SK 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.920.780.780.92
FT
0-0
Notodden FK 
FK Jerv 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.940.760.810.89
FT
1-0
Pors Grenland 
Mjondalen 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.930.770.910.79

Tỷ Lệ VĐQG Phần Lan

FT
2-1
AC Oulu 
Jaro 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.920.871.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
PK-35 
HJK Klubi 04 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.890.980.990.87
FT
1-0
MP Mikkeli 
EIF Ekenas 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.960.830.80-0.94

Tỷ Lệ VĐQG Romania

FT
1-1
Farul Constanta 
Chindia Targoviste 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.840.68-0.93

Tỷ Lệ VĐQG Slovenia

FT
1-0
Nafta 1903 
NK Primorje 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.79-0.99

Tỷ Lệ VĐQG Séc

FT
3-0
Slovacko 
SK Artis Brno 
Hiệp 1
0 : 13
0.761.000.970.79

Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển

FT
4-5
Vasteras 
Goteborg 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.930.871.00
FT
3-2
Hacken 
Hammarby 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.880.990.900.97
FT
2-2
Degerfors IF 
Brommapojkarna 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.930.94-0.970.83

Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
Varnamo 
Nordic United FC 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.990.86-0.960.82
FT
0-2
Helsingborg 
Norrkoping 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.970.84-0.960.82
FT
3-2
Ostersunds 
Orebro 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.900.970.861.00

Tỷ Lệ Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
Pitea IF 
Stockholm Intl 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
0.790.910.810.89
FT
2-2
Umea 
IFK Stocksund 
Hiệp 1
0 : 13 3/4
0.800.900.930.77
FT
1-1
Karlbergs BK 
FBK Karlstad 
Hiệp 1
0 : 03
0.800.900.810.89

Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
Esbjerg FB 
Lyngby 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.930.94-0.960.82
FT
1-0
AC Horsens 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.950.880.98
FT
2-1
Hillerod 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.920.950.900.96

Tỷ Lệ Aus Brisbane

FT
0-2
Mitchelton 
SWQ Thunder 
Hiệp 1
1 : 03 3/4
0.701.000.800.90
FT
1-3
Taringa Rovers 
Southside Eagles 
Hiệp 1
0 : 3/43 3/4
0.900.800.840.86

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
0-1
Sydney United 58 FC 
Sutherland Sharks 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.980.840.990.81

Tỷ Lệ Aus Queensland

FT
3-5
Magic United 
Queensland Lion 
Hiệp 1
2 1/4 : 03 3/4
0.870.890.65-0.89
FT
2-3
Olympic FC QLD 
Brisbane City 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
-0.930.750.870.93

Tỷ Lệ Aus South Sup.League

FT
1-2
West Adelaide 
Adelaide City 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.990.850.70-0.88

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
0-1
St Albans Saints 
Preston Lions 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.930.930.950.89

Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
Shimizu S-Pulse 
Yokohama FM 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.950.920.95
FT
1-1
Okayama 
Urawa Red 
Hiệp 1
0 : 02
0.910.96-0.930.80

Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
FC Imabari 
Ryukyu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.871.000.900.96
FT
0-0
Tochigi SC 
Nagano Parceiro 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.900.97-0.990.85
FT
1-1
Montedio Yama. 
Matsumoto Yama. 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.85-0.980.79-0.93
FT
0-1
Thespa Kusatsu 
FC Gifu 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.990.860.950.91
FT
3-1
Kamatamare San. 
Giravanz Kita. 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.920.950.970.89
FT
1-1
Blaublitz Akita 
Consa. Sapporo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.951.000.86
FT
1-3
Zweigen Kan. 
Gainare Tottori 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.940.930.990.87

Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
Hwaseong FC 
Gyeongnam 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-1
Jeonnam Dragons 
Seoul E-Land 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.860.94
FT
1-3
Ansan Greeners 
Cheonan City 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.830.990.900.90

Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
Yeoju FC 
Daejeon Korail 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.861.000.900.94

Tỷ Lệ Nữ Hàn Quốc

FT
3-1
Sejong Sportstoto Nữ 
Seoul WFC Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.940.88

Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
Tianjin Tigers 
Dalian Yingbo FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.930.790.860.98
FT
1-1
Wuhan Three T. 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.880.980.890.95

Tỷ Lệ Cúp Thái Lan

FT
0-0
Buriram Utd 
Prachuap FC 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.960.880.821.00

Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam

FT
1-1
Công An TP.HCM 
Thể Công - Viettel 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.830.930.880.88
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
2-1
CA Hà Nội 
Becamex TP. HCM 
Hiệp 1
0 : 23 1/2
0.780.980.72-0.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV4, MyTV, TV360, SCTV
FT
0-0
HL Hà Tĩnh 
SHB Đà Nẵng 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.960.800.900.86
Trực tiếp: FPT Play, TV360+8
FT
3-1
PVF CAND 
Hải Phòng 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.890.770.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+13
FT
3-1
HA Gia Lai 
Hà Nội FC 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.940.820.73-0.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
0-2
ĐA Thanh Hóa 1
Ninh Bình 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.980.740.800.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10
FT
3-0
TX Nam Định 
SL Nghệ An 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.980.780.840.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360+14

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

FT
1-1
Atletico Atlanta 
Gimnasia y Tiro 
Hiệp 1
0 : 3/41 3/4
-0.990.810.880.92
FT
0-0
Deportivo Madryn 
CA Acassuso 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.940.880.910.89
FT
2-0
Almagro 
CA Guemes 
Hiệp 1
0 : 02
0.910.91-0.970.77
FT
1-1
Patronato Parana 
Tristan Suarez 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.870.950.970.83
FT
2-1
Temperley 
San Martin SJ 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.880.940.77-0.97
FT
1-3
CA Mitre Salta 
Deportivo Moron 
Hiệp 1
0 : 01 1/2
0.821.000.820.98
FT
2-0
F. Midland 
San Martin Tucuman 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.940.86
FT
1-1
Ciudad Bolivar 
CA San Miguel 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.890.91
FT
1-1
Central Norte Salta 1
Chaco For Ever 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.930.87
FT
3-2
Deportivo Maipu 
Chacarita Jrs 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.880.92
FT
2-0
Quilmes 
Atletico Rafaela 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
0.930.890.970.83

Tỷ Lệ Cúp Argentina

FT
3-0
Estudiantes LP 
Rosario Central 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.79-0.93
01/06
Hoãn
Racing Club 
Defensa YJ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.920.95

Tỷ Lệ VĐQG Brazil

FT
3-1
Bragantino/SP 
Internacional/RS 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.990.88-0.980.85
FT
1-0
Palmeiras/SP 1
Chapecoense 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.900.950.92
FT
0-1
Vasco DG/RJ 
Atl. Mineiro/MG 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.880.99-0.930.80
FT
1-0
Remo/PA 
Sao Paulo/SP 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.970.940.93
FT
1-1
Cruzeiro/MG 
Fluminense/RJ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.930.94-0.960.83

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

FT
0-1
Londrina/PR 2
Vila Nova/GO 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.930.78
FT
1-1
Sao Bernardo/SP 
Novorizontino/SP 
Hiệp 1
0 : 02
0.85-0.980.960.90
FT
1-2
Ceara/CE 2
Operario F./PR 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.930.800.880.98
FT
2-0
Cuiaba/MT 
CRB/AL 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.940.93-0.880.74

Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê

FT
2-3
Deportes Limache 1
Coquimbo Unido 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.900.970.890.97
FT
0-3
Huachipato 
Univ. Catolica(CHL) 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.950.820.990.87
FT
2-3
O Higgins 
Everton CD 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.940.92
FT
0-0
Palestino 1
Audax Italiano 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.920.980.88

Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê

FT
4-3
CD Magallanes 
Iquique 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.860.900.840.92
FT
2-0
Cobreloa 
Rangers Talca 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
1.000.760.800.96

Tỷ Lệ VĐQG Ecuador

FT
0-0
Mushuc Runa 1
SD Aucas 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.920.94
FT
2-4
Guayaquil City 
Independiente JT 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.830.97
FT
1-0
Emelec 
Univ Catolica Quito 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.950.870.870.93

Tỷ Lệ VĐQG Peru

FT
3-1
Melgar 
Alianza Atletico 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.960.980.88
FT
1-1
FC Cajamarca 
Alianza Lima 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.990.890.920.88
FT
2-2
CD Los Chankas 
UTC Cajamarca 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.930.940.950.91
FT
3-2
Cienciano 
Sporting Cristal 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.980.850.80-0.94

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

FT
1-2
Albion FC (URU) 2
CA Torque 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.920.88
FT
2-5
CA Juventud 1
Wanderers 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.820.88
FT
3-0
Dep. Maldonado 
Nacional(URU) 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.70-0.880.960.84

Tỷ Lệ VĐQG Venezuela

FT
1-5
Metropolitano 
Carabobo 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.850.850.770.93
FT
1-0
Dep.Tachira 1
Estu.Merida 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.810.890.770.93

Tỷ Lệ Nữ Mỹ

FT
0-2
Chicago RS Nữ 
San Diego Wave Nữ 
Hiệp 1
1 1/2 : 03
0.880.880.840.92
FT
1-0
NJ/NY Gotham Nữ 
Houston Dash Nữ 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.830.800.96
FT
1-2
Angel City Nữ 
NC Courage Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.830.930.950.75

Tỷ Lệ VĐQG Canada

FT
1-0
Forge FC 
Cavalry FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.900.90
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo