Số liệu thống kê, nhận định NHẬT BẢN NỮ gặp VIỆT NAM NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 2
Nhật Bản Nữ
FT
8 - 0
Việt Nam Nữ
- Thống kê Nhật Bản Nữ đấu với Việt Nam Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nhật Bản Nữ gặp Việt Nam Nữ
Nhật Bản Nữ
100%
Hòa
0%
Việt Nam Nữ
0%
| 17/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ |
| 17/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 01/11 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 28/09 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Việt Nam Nữ |
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ
| 25/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Philippines Nữ |
| 21/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 17/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ |
| 17/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 14/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ |
- PHONG ĐỘ VIỆT NAM NỮ1
| 25/09 | Trung Quốc Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 21/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 17/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ |
| 17/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nhật Bản Nữ gặp Việt Nam Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 18 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Nhật Bản Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 0 | 6 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 6 | |||||||||||
| 4. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 5. | Trung Quốc Nữ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | |||||||||||
| 6. | Philippines Nữ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 7. | Uzbekistan Nữ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 8. | Hồng Kông Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | |||||||||||
| 9. | Việt Nam Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | 0 | |||||||||||
| 10. | Thái Lan Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
| 11. | Myanmar Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | 0 | |||||||||||
| 12. | Bangladesh Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 16 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU ASIAD 2027 NỮ