Thành phố: Châu Á
Quốc gia:
TT Khác:
| 13/10 | Đức Nữ | 2 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 29/09 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 25/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Philippines Nữ |
| 21/09 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 17/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 17/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ |
| 14/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 09/06 | Nhật Bản Nữ | 0 - 1 | Nam Phi Nữ |
| 06/06 | Nhật Bản Nữ | 5 - 0 | Nam Phi Nữ |
| 18/04 | Mỹ Nữ | 3 - 0 | Nhật Bản Nữ |
LỊCH THI ĐẤU NHẬT BẢN NỮ
| 29/11 | Nhật Bản Nữ | vs | Brazil Nữ |
| 05/12 | Nhật Bản Nữ | vs | Brazil Nữ |
-
A. Yamashita
Nhật Bản
1 -
Momoko Tanaka
Nhật Bản
18 -
C. Hirao
Nhật Bản
21
-
R. Shimizu
Nhật Bản
2 -
M. Minami
Nhật Bản
3 -
S. Kumagai
Nhật Bản
4 -
S. Miyake
Nhật Bản
5 -
H. Takahashi
Nhật Bản
12 -
M. Moriya
Nhật Bản
19 -
M. Hamano
Nhật Bản
20
-
H. Sugita
Nhật Bản
6 -
H. Miyazawa
Nhật Bản
7 -
H. Naomoto
Nhật Bản
8 -
R. Ueki
Nhật Bản
9 -
F. Nagano
Nhật Bản
10 -
J. Endo
Nhật Bản
13 -
Y. Hasegawa
Nhật Bản
14 -
R. Chiba
Nhật Bản
22 -
R. Ishikawa
Nhật Bản
23
-
Minami Tanaka
Nhật Bản
11 -
A. Fujino
Nhật Bản
15 -
H. Hayashi
Nhật Bản
16 -
K. Seike
Nhật Bản
17
| Thứ 2, ngày 14/09 | |||
| 12h00 | Philippines Nữ | 1 - 1 | Uzbekistan Nữ |
| 14h00 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 14h00 | Triều Tiên Nữ | 10 - 0 | Bangladesh Nữ |
| 17h00 | Hồng Kông Nữ | 1 - 5 | Trung Quốc Nữ |
| 17h30 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 17h30 | Hàn Quốc Nữ | 5 - 0 | Myanmar Nữ |

