Thành phố: Châu Á
Quốc gia:
TT Khác:
| 09/06 | Nhật Bản Nữ | 0 - 1 | Nam Phi Nữ |
| 06/06 | Nhật Bản Nữ | 5 - 0 | Nam Phi Nữ |
| 18/04 | Mỹ Nữ | 3 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 15/04 | Mỹ Nữ | 0 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 12/04 | Mỹ Nữ | 2 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 21/03 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |
| 18/03 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Nhật Bản Nữ |
| 15/03 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Philippines Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Ấn Độ Nữ | 0 - 11 | Nhật Bản Nữ |
LỊCH THI ĐẤU NHẬT BẢN NỮ
-
A. Yamashita
Nhật Bản
1 -
Momoko Tanaka
Nhật Bản
18 -
C. Hirao
Nhật Bản
21
-
R. Shimizu
Nhật Bản
2 -
M. Minami
Nhật Bản
3 -
S. Kumagai
Nhật Bản
4 -
S. Miyake
Nhật Bản
5 -
H. Takahashi
Nhật Bản
12 -
M. Moriya
Nhật Bản
19 -
M. Hamano
Nhật Bản
20
-
H. Sugita
Nhật Bản
6 -
H. Miyazawa
Nhật Bản
7 -
H. Naomoto
Nhật Bản
8 -
R. Ueki
Nhật Bản
9 -
F. Nagano
Nhật Bản
10 -
J. Endo
Nhật Bản
13 -
Y. Hasegawa
Nhật Bản
14 -
R. Chiba
Nhật Bản
22 -
R. Ishikawa
Nhật Bản
23
-
Minami Tanaka
Nhật Bản
11 -
A. Fujino
Nhật Bản
15 -
H. Hayashi
Nhật Bản
16 -
K. Seike
Nhật Bản
17
| Thứ 7, ngày 21/03 | |||
| 16h00 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |

