Thành phố: Châu Á
Quốc gia:
TT Khác:
| 25/09 | Trung Quốc Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 21/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 17/09 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ |
| 17/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Đài Loan Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 04/03 | Việt Nam Nữ | 2 - 1 | Ấn Độ Nữ |
| 30/01 | Việt Nam Nữ | 2 - 6 | Uzbekistan Nữ |
| 17/12 | Việt Nam Nữ | 0 - 0 | Philippines Nữ |
LỊCH THI ĐẤU VIỆT NAM NỮ
-
Q.T. Em
Việt Nam
1 -
Kim Thanh
Việt Nam
14 -
K Thi Hang
Việt Nam
20
-
Thu Thuong
Việt Nam
2 -
Kim Yen
Việt Nam
3 -
T. T.Thu
Việt Nam
4 -
H.T.Loan
Việt Nam
5 -
N.T.Hoa
Việt Nam
6 -
Hai Linh
Việt Nam
10 -
Diem My
Việt Nam
13 -
T.T.Duyen
Việt Nam
15 -
Thu Thao
Việt Nam
17 -
My Anh
Việt Nam
22
-
Minh Chuyen
Việt Nam
7 -
Truc Huong
Việt Nam
8 -
T.T.Thao
Việt Nam
11 -
Hai Yen
Việt Nam
12 -
Thuy Hang
Việt Nam
16 -
Huynh Nhu
Việt Nam
18 -
Thanh Nha
Việt Nam
19 -
Van Su
Việt Nam
21 -
Bich Thuy
Việt Nam
23
-
Huynh Nhu
Việt Nam
9
| Thứ 2, ngày 14/09 | |||
| 12h00 | Philippines Nữ | 1 - 1 | Uzbekistan Nữ |
| 14h00 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 14h00 | Triều Tiên Nữ | 10 - 0 | Bangladesh Nữ |
| 17h00 | Hồng Kông Nữ | 1 - 5 | Trung Quốc Nữ |
| 17h30 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 17h30 | Hàn Quốc Nữ | 5 - 0 | Myanmar Nữ |

