Số liệu thống kê, nhận định AUCKLAND CITY gặp MELBOURNE CITY
VĐQG Australia, vòng 14
Auckland City
FT
3 - 0
(3-0)
Melbourne City
- Thống kê Auckland City đấu với Melbourne City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Auckland City gặp Melbourne City
Auckland City
50%
Hòa
50%
Melbourne City
0%
| 18/01 | Auckland City | 3 - 0 | Melbourne City |
| 15/12 | Melbourne City | 2 - 2 | Auckland City |
- PHONG ĐỘ AUCKLAND CITY
| 15/09 | Pyramids FC | 3 - 0 | Auckland City |
| 25/06 | Auckland City | 1 - 1 | Boca Juniors |
| 20/06 | Benfica | 6 - 0 | Auckland City |
| 15/06 | Bayern Munich | 10 - 0 | Auckland City |
| 24/05 | Auckland City | 0 - 2 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ MELBOURNE CITY1
| 04/04 | Melbourne City | 3 - 0 | WS Wanderers |
| 17/03 | Sydney FC | 0 - 1 | Melbourne City |
| 10/03 | Buriram Utd | 0 - 0 | Melbourne City |
| 03/03 | Melbourne City | 1 - 1 | Buriram Utd |
| 28/02 | Auckland FC | 3 - 0 | Melbourne City |
Nhận định, soi kèo Auckland City vs Melbourne City
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.96
AUCK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MELC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MELC
Tài xỉu: -0.94*2 1/2*0.82
5 trận gần đây của MELC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Auckland City gặp Melbourne City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 23 | 14 | 1 | 8 | 48 | 36 | 43 |
| 2. | Auckland FC | 22 | 11 | 6 | 5 | 37 | 23 | 39 |
| 3. | Melb. Victory | 24 | 10 | 6 | 8 | 39 | 30 | 36 |
| 4. | Adelaide Utd | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 33 | 36 |
| 5. | Sydney FC | 22 | 10 | 3 | 9 | 28 | 22 | 33 |
| 6. | Wellington Phoenix | 23 | 8 | 6 | 9 | 34 | 41 | 30 |
| 7. | Macarthur FC | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 | 37 | 30 |
| 8. | Melbourne City | 21 | 7 | 7 | 7 | 24 | 27 | 28 |
| 9. | Central Coast | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 33 | 27 |
| 10. | Brisbane Roar | 23 | 6 | 7 | 10 | 22 | 29 | 25 |
| 11. | Perth Glory | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 37 | 24 |
| 12. | WS Wanderers | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 37 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

