Số liệu thống kê, nhận định CSKA 1948 SOFIA gặp CSKA SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 11
CSKA 1948 Sofia
10/10
21:00
-
Cska Sofia
Số liệu đối đầu CSKA 1948 Sofia gặp Cska Sofia
CSKA 1948 Sofia
20%
Hòa
20%
Cska Sofia
60%
| 13/05 | Cska Sofia | 1 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 09/05 | CSKA 1948 Sofia | 0 - 1 | Cska Sofia |
| 14/02 | CSKA 1948 Sofia | 0 - 2 | Cska Sofia |
| 10/02 | Cska Sofia | 2 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 25/08 | Cska Sofia | 0 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
- PHONG ĐỘ CSKA 1948 SOFIA
| 19/09 | Slavia Sofia | 1 - 2 | CSKA 1948 Sofia |
| 12/09 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Dunav Ruse |
| 06/09 | Levski Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 29/08 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 23/08 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
- PHONG ĐỘ CSKA SOFIA1
| 15/10 | Cska Sofia | 1 - 2 | Monaco |
| 20/09 | Lok. Plovdiv | 1 - 1 | Cska Sofia |
| 16/09 | Lok. Sofia | 0 - 2 | Cska Sofia |
| 13/09 | Cska Sofia | 4 - 1 | Arda Kardzhali |
| 05/09 | Spartak Varna | 1 - 1 | Cska Sofia |
Nhận định, soi kèo CSKA 1948 Sofia vs Cska Sofia
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSOF khi thắng 11/19 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CSOF
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của CS1948 có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSOF cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CSKA 1948 Sofia gặp Cska Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 25 |
| 2. | Cska Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 7 | 24 |
| 3. | Ludogorets | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 7 | 23 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | 22 |
| 5. | Arda Kardzhali | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 |
| 6. | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 14 | 16 |
| 7. | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 8 | 11 |
| 8. | Spartak Varna | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 10 |
| 9. | Botev Vratsa | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | 9 |
| 10. | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | 8 |
| 11. | Lok. Sofia | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 18 | 7 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 13 | 7 |
| 13. | Cherno More | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | 6 |
| 14. | Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 19 | 5 |
BÌNH LUẬN:

