Số liệu thống kê, nhận định SEPTEMVRI SOFIA gặp DUNAV RUSE
VĐQG Bulgaria, vòng 11
Septemvri Sofia
10/10
21:00
-
Dunav Ruse
Số liệu đối đầu Septemvri Sofia gặp Dunav Ruse
Septemvri Sofia
40%
Hòa
40%
Dunav Ruse
20%
| 23/05 | Septemvri Sofia | 2 - 3 | Dunav Ruse |
| 20/05 | Dunav Ruse | 0 - 1 | Septemvri Sofia |
| 26/04 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | Dunav Ruse |
| 08/04 | Dunav Ruse | 2 - 2 | Septemvri Sofia |
| 09/12 | Septemvri Sofia | 2 - 1 | Dunav Ruse |
- PHONG ĐỘ SEPTEMVRI SOFIA
| 19/09 | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Botev Plovdiv |
| 15/09 | Ludogorets | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 04/09 | Septemvri Sofia | 2 - 3 | Botev Vratsa |
| 28/08 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 23/08 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
- PHONG ĐỘ DUNAV RUSE1
| 19/09 | Dunav Ruse | 2 - 2 | Botev Vratsa |
| 12/09 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Dunav Ruse |
| 08/09 | Dunav Ruse | 0 - 1 | Slavia Sofia |
| 31/08 | Dunav Ruse | 2 - 2 | Lok. Sofia |
| 22/08 | Cherno More | 3 - 1 | Dunav Ruse |
Nhận định, soi kèo Septemvri Sofia vs Dunav Ruse
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DRUS khi thắng 4/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DRUS
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SESO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DRUS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Septemvri Sofia gặp Dunav Ruse
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 25 |
| 2. | Cska Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 7 | 24 |
| 3. | Ludogorets | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 7 | 23 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | 22 |
| 5. | Arda Kardzhali | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 |
| 6. | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 14 | 16 |
| 7. | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 8 | 11 |
| 8. | Spartak Varna | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 10 |
| 9. | Botev Vratsa | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | 9 |
| 10. | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | 8 |
| 11. | Lok. Sofia | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 18 | 7 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 13 | 7 |
| 13. | Cherno More | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | 6 |
| 14. | Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 19 | 5 |
BÌNH LUẬN:

