Số liệu thống kê, nhận định BREIDABLIK gặp IA AKRANES
VĐQG Iceland, vòng 23
Breidablik
FT
2 - 0
(0-0)
IA Akranes
- Thống kê Breidablik đấu với IA Akranes
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Breidablik gặp IA Akranes
Breidablik
60%
Hòa
0%
IA Akranes
40%
| 04/07 | IA Akranes | 1 - 2 | Breidablik |
| 18/04 | Breidablik | 1 - 0 | IA Akranes |
| 12/09 | IA Akranes | 3 - 0 | Breidablik |
| 29/05 | Breidablik | 1 - 4 | IA Akranes |
| 24/09 | Breidablik | 2 - 0 | IA Akranes |
- PHONG ĐỘ BREIDABLIK
| 25/08 | Breidablik | 3 - 4 | Fram Rey. |
| 17/08 | KR Reykjavik | 3 - 3 | Breidablik |
| 10/08 | Breidablik | 1 - 3 | Valur Rey. |
| 05/08 | Thor Akureyri | 1 - 0 | Breidablik |
| 28/07 | Breidablik | 1 - 0 | Vestmannaeyjar |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES1
| 31/08 | Valur Rey. | 2 - 2 | IA Akranes |
| 24/08 | IA Akranes | 1 - 1 | Hafnarfjordur |
| 17/08 | Vestmannaeyjar | 1 - 3 | IA Akranes |
| 10/08 | IA Akranes | 2 - 0 | Thor Akureyri |
| 02/08 | IA Akranes | 2 - 2 | Vikingur Rey. |
Nhận định, soi kèo Breidablik vs IA Akranes
Châu Á: 0.99*0 : 1 1/4*0.89
BREI đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, AKRA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: BREI
Tài xỉu: 0.77*3 1/2*-0.92
4/5 trận gần đây của BREI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AKRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Breidablik gặp IA Akranes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 20 | 16 | 3 | 1 | 64 | 18 | 51 |
| 2. | KR Reykjavik | 20 | 13 | 4 | 3 | 72 | 45 | 43 |
| 3. | Fram Rey. | 20 | 13 | 4 | 3 | 52 | 38 | 43 |
| 4. | Keflavik | 20 | 8 | 4 | 8 | 31 | 34 | 28 |
| 5. | Breidablik | 19 | 7 | 6 | 6 | 40 | 36 | 27 |
| 6. | Stjarnan | 19 | 7 | 3 | 9 | 37 | 46 | 24 |
| 7. | IA Akranes | 19 | 6 | 5 | 8 | 32 | 37 | 23 |
| 8. | Valur Rey. | 21 | 7 | 2 | 12 | 34 | 45 | 23 |
| 9. | Hafnarfjordur | 21 | 4 | 9 | 8 | 28 | 36 | 21 |
| 10. | Vestmannaeyjar | 19 | 4 | 5 | 10 | 29 | 40 | 17 |
| 11. | KA Akureyri | 20 | 4 | 4 | 12 | 31 | 45 | 16 |
| 12. | Thor Akureyri | 20 | 4 | 3 | 13 | 20 | 50 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND
BÌNH LUẬN:

