Số liệu thống kê, nhận định CLERMONT gặp STADE RENNAIS
VĐQG Pháp, vòng 17
Shamar Nicholson (03')
FT
(PEN 90+7') Ludovic Blas
(88') Desire Doue
(52') Arnaud Kalimuendo
- Diễn biến trận đấu Clermont vs Stade Rennais trực tiếp
-
90+7'
Ludovic Blas
-
89'
Desire Doue
-
88'
Desire Doue
-
84'
Ibrahim Salah
Amine Gouir
-
Grejohn Kyei

Shamar Nicholso
84'
-
Yohann Magnin

Johan Gastie
84'
-
Maxime Gonalons

Habib Keït
84'
-
75'
Ludovic Blas
Martin Terrie
-
75'
Bertug Yildirim
Arnaud Kalimuend
-
73'
Arnaud Kalimuendo
-
Aiman Maurer

Muhammed Cha
68'
-
56'
Adrien Truffert
Jeanuël Belocian (chấn thương)
-
52'
Arnaud Kalimuendo
-
Maximiliano Caufriez
45+1'
-
45'
Desire Doue
Mahamadou Nagid
-
33'
Gauthier Gallon
-
Shamar Nicholson
03'
- Thống kê Clermont đấu với Stade Rennais
| 14(6) | Sút bóng | 25(11) |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Đội hình Clermont
-
99M. Diaw
-
36A. Seidu
-
5M. Caufriez
-
17A. Pelmard
-
25J. Gastien
-
6Habib Keita
-
3Neto Borges
-
15C. Konaté
-
23S. Nicholson
-
11J. Allevinah
-
10M. Cham
-
22Y. Armougom
-
95G. Kyei
-
91J. Bela
-
8B. Boutobba
-
7Y. Magnin
-
12M. Gonalons
-
21F. Ogier
-
20J. Dossou
-
1M. Ndiaye
Đội hình Stade Rennais
-
30S. Mandanda
-
16J. Belocian
-
5A. Theate
-
15C. Wooh
-
8B. Santamaría
-
28E. Le Fée
-
43M. Nagida
-
17G. Doué
-
9A. Kalimuendo
-
7M. Terrier
-
10A. Gouiri
-
1G. Gallon
-
42Jérémy Jacquet
-
23W. Omari
-
99B. Yıldırım
-
3A. Truffert
-
11L. Blas
-
34I. Salah
-
32F. Rieder
-
33D. Doué
Số liệu đối đầu Clermont gặp Stade Rennais
| 18/02 | Stade Rennais | 3 - 1 | Clermont |
| 21/12 | Clermont | 1 - 3 | Stade Rennais |
| 19/02 | Stade Rennais | 2 - 0 | Clermont |
| 12/01 | Clermont | 2 - 1 | Stade Rennais |
| 23/01 | Clermont | 2 - 1 | Stade Rennais |
| 12/01 | Chantilly | 1 - 3 | Stade Rennais |
| 04/01 | Lille | 0 - 2 | Stade Rennais |
| 13/12 | Stade Rennais | 3 - 1 | Stade Brestois |
| 07/12 | PSG | 5 - 0 | Stade Rennais |
Nhận định, soi kèo Clermont vs Stade Rennais
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên REN khi thắng 2/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: REN
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của CLE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của REN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Clermont gặp Stade Rennais
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 40 |
| 2. | PSG | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 15 | 39 |
| 3. | Marseille | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 32 |
| 4. | Lille | 17 | 10 | 2 | 5 | 33 | 22 | 32 |
| 5. | Lyon | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 30 |
| 6. | Stade Rennais | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 30 |
| 7. | Strasbourg | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 24 |
| 8. | Toulouse | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 23 |
| 9. | Monaco | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 30 | 23 |
| 10. | Angers | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | 22 |
| 11. | Stade Brestois | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | 22 |
| 12. | Lorient | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 29 | 19 |
| 13. | Le Havre | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | 18 |
| 14. | Nice | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 |
| 15. | Paris FC | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | 16 |
| 16. | Nantes | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 28 | 14 |
| 17. | Auxerre | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 27 | 12 |
| 18. | Metz | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 38 | 12 |
| Thứ 7, ngày 03/01 | |||
| 02h45 | Toulouse | 0 - 3 | Lens |
| 22h59 | Monaco | 1 - 3 | Lyon |
| C.Nhật, ngày 04/01 | |||
| 01h00 | Nice | 1 - 1 | Strasbourg |
| 03h05 | Lille | 0 - 2 | Stade Rennais |
| 21h00 | Marseille | 0 - 2 | Nantes |
| 23h15 | Stade Brestois | 2 - 0 | Auxerre |
| 23h15 | Le Havre | 2 - 1 | Angers |
| 23h15 | Lorient | 1 - 1 | Metz |
| Thứ 2, ngày 05/01 | |||
| 02h45 | PSG | 2 - 1 | Paris FC |

