Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 16
Gimcheon Sangmu
FT
3 - 1
(0-0)
Pohang Steelers
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
40%
Hòa
40%
Pohang Steelers
20%
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 01/08 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 28/02 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01/11 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 27/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 06/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gwangju |
| 29/08 | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 22/08 | Jeju Utd | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 05/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 30/08 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gangwon |
| 25/08 | Jeju Utd | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 14/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: POH
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của POH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 28 | 18 | 5 | 5 | 53 | 22 | 59 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 28 | 13 | 5 | 10 | 42 | 37 | 44 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 27 | 11 | 9 | 7 | 34 | 23 | 42 |
| 4. | Gangwon | 26 | 10 | 10 | 6 | 33 | 24 | 40 |
| 5. | Jeju Utd | 27 | 10 | 9 | 8 | 31 | 27 | 39 |
| 6. | Pohang Steelers | 27 | 11 | 5 | 11 | 27 | 28 | 38 |
| 7. | Incheon Utd | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 30 | 37 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 27 | 9 | 8 | 10 | 40 | 32 | 35 |
| 9. | Anyang | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 42 | 34 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 27 | 4 | 16 | 7 | 26 | 34 | 28 |
| 11. | Bucheon 1995 | 28 | 6 | 10 | 12 | 26 | 39 | 28 |
| 12. | Gwangju | 27 | 1 | 10 | 16 | 18 | 59 | 13 |
BÌNH LUẬN:

