Số liệu thống kê, nhận định GUANGZHOU CITY gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 25
Guangzhou City
FT
0 - 1
(0-0)
Meizhou Hakka
- Thống kê Guangzhou City đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Guangzhou City gặp Meizhou Hakka
Guangzhou City
0%
Hòa
0%
Meizhou Hakka
100%
| 12/11 | Guangzhou City | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 17/08 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangzhou City |
- PHONG ĐỘ GUANGZHOU CITY
| 31/12 | Guangzhou City | 1 - 4 | Cangzhou Mighty Lions |
| 27/12 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Guangzhou City |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 19/12 | Zhejiang Professional | 3 - 0 | Guangzhou City |
| 14/12 | Guangzhou City | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 14/03 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Yanbian Longding |
| 22/11 | Beijing Guoan | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
Nhận định, soi kèo Guangzhou City vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.76*1/2 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.78
3/5 trận gần đây của GFULI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Guangzhou City gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 6 | 13 |
| 2. | Sh. Shenhua | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 11 |
| 3. | Chong. Tongliang | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 |
| 4. | Yunnan Yukun | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 8 | 9 |
| 5. | Dalian Young Boy | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 6. | Shandong Taishan | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 9 |
| 7. | Zhejiang Professional | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 8. | Liaoning Tieren | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 9. | Henan Songshan | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 |
| 10. | Shanghai Port | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 6 | 6 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 12 | 6 |
| 12. | Beijing Guoan | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | 4 |
| 13. | Wuhan Three T. | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | 4 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 15. | Qingdao West Coast | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 12 | 4 |
| 16. | Tianjin Tigers | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

