Số liệu thống kê, nhận định LENS gặp LE HAVRE
VĐQG Pháp, vòng 28
Przemyslaw Frankowski (58')
(Hủy bởi VAR) Florian Sotoca (53')
FT
(PEN 78') Emmanuel Sabbi
- Diễn biến trận đấu Lens vs Le Havre trực tiếp
-
90+5'
Mohamed Bayo
-
90+2'
Abdoulaye Toure
-
90'
Yoann Salmier
Gautier Llori
-
90'
Simon Ebonog
Emmanuel Sabb
-
87'
Abdoulaye Toure
Oussama Targhallin
-
Angelo Fulgini

David Pereira da Cost
85'
-
Deiver Machado

Jonathan Gradi
79'
-
Adrien Thomasson

Andy Diou
79'
-
78'
Emmanuel Sabbi
-
74'
Josue Casimir
Andre Aye
-
74'
Mohamed Bayo
Yassine Kecht
-
Ruben Aguilar
73'
-
Wesley Saïd

Elye Wah
71'
-
69'
Yassine Kechta
-
63'
Christopher Operi
-
Jonathan Gradit
62'
-
Przemyslaw Frankowski
58'
-
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Florian Sotoca
53'
-
51'
Andre Ayew
-
Neil El Aynaoui

Salis Abdul Samed (chấn thương)
45'
- Thống kê Lens đấu với Le Havre
| 18(8) | Sút bóng | 11(3) |
| 7 | Phạt góc | 4 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 5 |
| 4 | Việt vị | 2 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Đội hình Lens
-
30B. Samba
-
24J. Gradit
-
4K. Danso
-
14F. Medina
-
2R. Aguilar
-
6S. Abdul Samed
-
18A. Diouf
-
29P. Frankowski
-
10David Costa
-
7F. Sotoca
-
9E. Wahi
-
25A. Khusanov
-
23N. El Aynaoui
-
21M. Haidara
-
16J. Leca
-
11A. Fulgini
-
3D. Machado
-
22W. Said
-
26N. Mendy
-
28A. Thomasson
Đội hình Le Havre
-
30A. Desmas
-
4G. Lloris
-
6E. Youte
-
93A. Sangante
-
27C. Operi
-
5O. Targhalline
-
14D. Kuzyaev
-
7L. Nego
-
8Y. Kechta
-
11E. Sabbi
-
28A. Ayew
-
13Steve Ngoura
-
22Y. Salmier
-
9M. Bayo
-
26Simon Ebonog
-
23J. Casimir
-
1M. Gorgelin
-
17O. El Hajjam
-
94A. Toure
-
29S. Grandsir
Số liệu đối đầu Lens gặp Le Havre
Nhận định, soi kèo Lens vs Le Havre
Châu Á: 0.94*0 : 1*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để LEN có một trận đấu khả quan.Dự đoán: LEN
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của LEN có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lens gặp Le Havre
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 2. | Lens | 25 | 18 | 2 | 5 | 48 | 21 | 56 |
| 3. | Marseille | 25 | 14 | 4 | 7 | 52 | 33 | 46 |
| 4. | Lyon | 25 | 14 | 4 | 7 | 40 | 27 | 46 |
| 5. | Stade Rennais | 25 | 12 | 7 | 6 | 42 | 35 | 43 |
| 6. | Lille | 25 | 12 | 5 | 8 | 38 | 32 | 41 |
| 7. | Monaco | 25 | 12 | 4 | 9 | 43 | 37 | 40 |
| 8. | Strasbourg | 25 | 10 | 6 | 9 | 40 | 31 | 36 |
| 9. | Stade Brestois | 25 | 10 | 6 | 9 | 34 | 34 | 36 |
| 10. | Lorient | 25 | 8 | 10 | 7 | 35 | 39 | 34 |
| 11. | Angers | 25 | 9 | 5 | 11 | 23 | 30 | 32 |
| 12. | Toulouse | 25 | 8 | 7 | 10 | 33 | 29 | 31 |
| 13. | Paris FC | 25 | 6 | 9 | 10 | 29 | 41 | 27 |
| 14. | Le Havre | 25 | 6 | 8 | 11 | 20 | 32 | 26 |
| 15. | Nice | 25 | 6 | 6 | 13 | 30 | 48 | 24 |
| 16. | Auxerre | 25 | 4 | 7 | 14 | 19 | 35 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 25 | 3 | 4 | 18 | 22 | 56 | 13 |

