Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp CLERMONT
VĐQG Pháp, vòng 27
Edon Zhegrova (90')
Mehmet Zeki Çelik (84')
Jonathan David (71')
Jonathan Bamba (03')
FT
- Diễn biến trận đấu Lille vs Clermont trực tiếp
-
Edon Zhegrova
90'
-
Angel Gomes

Jonathan Bamb
88'
-
Mehmet Zeki Çelik
84'
-
Amadou Onana

Renato Sanche
83'
-
Edon Zhegrova

Jonathan Davi
83'
-
82'
Pierre-Yves Hamel
Grejohn Kye
-
82'
Jean-Claude Billong
Alidu Seid
-
82'
Jodel Dossou
Elbasan Rashan
-
73'
Yohann Magnin
Lucas Da Cunh
-
Burak Yilmaz

Hatem Ben Arf
73'
-
Gabriel Gudmundsson

Xek
73'
-
Jonathan David
71'
-
68'
Salis Abdul Samed
-
66'
Alidu Seidu
-
64'
Saîf-Eddine Khaoui
Jason Berthomie
-
Hatem Ben Arfa
50'
-
36'
Salis Abdul Samed
-
Jonathan Bamba
03'
- Thống kê Lille đấu với Clermont
| 15(8) | Sút bóng | 9(1) |
| 3 | Phạt góc | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
Đội hình Lille
-
30Leo Jardim
-
2M. Celik
-
6Jose Fonte
-
4S. Botman
-
3Tiago Djalo
-
21B. Andre
-
8Xeka
-
10Renato Sanches
-
7J. Bamba
-
9J. David
-
11H. Ben Arfa
-
1I. Grbic
-
20A. Gomes
-
22T. Weah
-
24A. Onana
-
17B. Yılmaz
-
5Gudmundsson
-
23E. Zhegrova
-
19I. Lihadji
Đội hình Clermont
-
40O. Djoco
-
12V. N'Simba
-
36A. Seidu
-
4C. Hountondji
-
20A. Zedadka
-
25J. Gastien
-
18E. Rashani
-
8J. Berthomier
-
19S. Samed
-
10L. Da Cunha
-
9G. Kyei
-
6S. Khaoui
-
1A. Desmas
-
24J. Dossou
-
26P. Hamel
-
11J. Allevinah
-
23J. Phojo
-
7Y. Magnin
-
5J. Billong
-
22O. Busquets
Số liệu đối đầu Lille gặp Clermont
| 26/01 | Lille | 1 - 4 | Strasbourg |
| 23/01 | Celta Vigo | 2 - 1 | Lille |
| 17/01 | PSG | 3 - 0 | Lille |
| 12/01 | Lille | 1 - 2 | Lyon |
| 04/01 | Lille | 0 - 2 | Stade Rennais |
Nhận định, soi kèo Lille vs Clermont
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.88
LIL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, CLE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CLE
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của LIL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CLE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Clermont
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 15 | 45 |
| 2. | Lens | 19 | 14 | 1 | 4 | 33 | 16 | 43 |
| 3. | Marseille | 19 | 12 | 2 | 5 | 44 | 20 | 38 |
| 4. | Lyon | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 20 | 36 |
| 5. | Lille | 19 | 10 | 2 | 7 | 34 | 29 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 27 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 19 | 9 | 3 | 7 | 32 | 23 | 30 |
| 8. | Toulouse | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 23 | 29 |
| 9. | Lorient | 19 | 6 | 7 | 6 | 25 | 30 | 25 |
| 10. | Monaco | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 33 | 24 |
| 11. | Angers | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 12. | Stade Brestois | 19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 31 | 22 |
| 13. | Nice | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 36 | 21 |
| 14. | Paris FC | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 32 | 20 |
| 15. | Le Havre | 19 | 4 | 8 | 7 | 16 | 24 | 20 |
| 16. | Nantes | 19 | 3 | 5 | 11 | 18 | 34 | 14 |
| 17. | Auxerre | 19 | 3 | 3 | 13 | 14 | 29 | 12 |
| 18. | Metz | 19 | 3 | 3 | 13 | 21 | 45 | 12 |

