Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp CLERMONT
VĐQG Pháp, vòng 20
Lille
Edon Zhegrova (40')
Jonathan David (38')
Benjamin Andre (24')
Jonathan David (10')
FT
4 - 0
(4-0)
Clermont
- Diễn biến trận đấu Lille vs Clermont trực tiếp
-
83'
Grejohn Kyei
Shamar Nicholso
-
Andrej Ilic

Jonathan Davi
83'
-
Gabriel Gudmundsson

Ismail
74'
-
Remy Cabella

Adam Ouna
65'
-
Yusuf Yazici

Angel Gome
65'
-
Tiago Morais

Edon Zhegrov
64'
-
63'
Muhammed Cham
Bilal Boutobb
-
63'
Maxime Gonalons
Johan Gastie
-
63'
Elbasan Rashani
Jim Allevina
-
45'
Florent Ogier
Maximiliano Caufrie
-
Edon Zhegrova
40'
-
Jonathan David
38'
-
25'
Shamar Nicholson
-
Benjamin Andre
24'
-
Jonathan David
10'
- Thống kê Lille đấu với Clermont
| 23(13) | Sút bóng | 4(3) |
| 12 | Phạt góc | 1 |
| 8 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 59% | Cầm bóng | 41% |
Đội hình Lille
-
30L. Chevalier
-
22Tiago Santos
-
15L. Yoro
-
4A. Ribeiro
-
31Ismaily
-
6N. Bentaleb
-
21B. Andre
-
23E. Zhegrova
-
8A. Gomes
-
11A. Ounas
-
9J. David
- Đội hình dự bị:
-
20I. Miramon
-
19I. Lihadji
-
10R. Cabella
-
1V. Mannone
-
5Gudmundsson
-
24Andrej Ilic
-
7H. Haraldsson
-
28Rafael Fernandes
-
12Y. Yazıcı
Đội hình Clermont
-
99M. Diaw
-
5M. Caufriez
-
4M. Wieteska
-
17A. Pelmard
-
3Neto Borges
-
25J. Gastien
-
7Y. Magnin
-
2M. Zeffane
-
11J. Allevinah
-
8B. Boutobba
-
23S. Nicholson
- Đội hình dự bị:
-
6Habib Keita
-
18E. Rashani
-
1M. Ndiaye
-
10M. Cham
-
21F. Ogier
-
95G. Kyei
-
12M. Gonalons
-
97Jeremy Jacquet
-
22Y. Armougom
Số liệu đối đầu Lille gặp Clermont
Lille
60%
Hòa
40%
Clermont
0%
- PHONG ĐỘ LILLE
- PHONG ĐỘ CLERMONT1
Nhận định, soi kèo Lille vs Clermont
Châu Á: 0.94*0 : 1 1/4*0.94
LIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CLE thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của LIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CLE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Clermont
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 |
| 2. | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 |
| 3. | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 6 |
| 4. | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 |
| 5. | Paris FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 6. | Lyon | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 7. | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 8. | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | 4 |
| 9. | Marseille | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 |
| 10. | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 |
| 11. | Stade Rennais | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 12. | Angers | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 13. | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 |
| 14. | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 |
| 15. | PSG | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 16. | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
| 17. | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Auxerre | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

