Số liệu thống kê, nhận định NHẬT BẢN NỮ gặp AUSTRALIA NỮ
VCK Nữ Châu Á, vòng Chung Ket
Nhật Bản Nữ
K. Yokoyama (Kiến tạo: Y. Hasegawa) (84')
FT
1 - 0
(0-0)
Australia Nữ
- Thống kê Nhật Bản Nữ đấu với Australia Nữ
| 4(2) | Sút bóng | 14(7) |
| 1 | Phạt góc | 1 |
| 7 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 4 | Việt vị | 2 |
| 38% | Cầm bóng | 62% |
Số liệu đối đầu Nhật Bản Nữ gặp Australia Nữ
Nhật Bản Nữ
60%
Hòa
20%
Australia Nữ
20%
| 21/02 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Australia Nữ |
| 14/07 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |
| 03/08 | Australia Nữ | 2 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 21/04 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |
| 13/04 | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Australia Nữ |
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ
| 04/03 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 02/12 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ |
| 29/11 | Nhật Bản Nữ | 3 - 0 | Canada Nữ |
| 29/10 | Na Uy Nữ | 2 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 24/10 | Italia Nữ | 1 - 1 | Nhật Bản Nữ |
- PHONG ĐỘ AUSTRALIA NỮ1
| 01/03 | Australia Nữ | 1 - 0 | Philippines Nữ |
| 02/12 | Australia Nữ | 2 - 0 | New Zealand Nữ |
| 28/11 | Australia Nữ | 5 - 0 | New Zealand Nữ |
| 29/10 | Anh Nữ | 3 - 0 | Australia Nữ |
| 25/10 | Wales Nữ | 1 - 2 | Australia Nữ |
Nhận định, soi kèo Nhật Bản Nữ vs Australia Nữ
Châu Á: 0.68*1/2 : 0*-0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JPNW khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JPNW
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của JPNW có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nhật Bản Nữ gặp Australia Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Australia Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | |||||||||||
| 3. | Philippines Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | |||||||||||
| 4. | Iran Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Trung Quốc Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||||||||
| 3. | Bangladesh Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||
| 4. | Uzbekistan Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | |||||||||||
| 4. | Đài Loan Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VCK NỮ CHÂU Á
BÌNH LUẬN:

