Số liệu thống kê, nhận định NORWICH gặp QPR
Hạng Nhất Anh, vòng 18
Norwich
Amankwah Forson (36')
Amadou Mbengue (O.g 33')
Emiliano Marcondes (09')
FT
3 - 1
(3-1)
QPR
(11') Rumarn Burrell
- Diễn biến trận đấu Norwich vs QPR trực tiếp
-
Mathias Kvistgaarden

Josh Sargen
88'
-
Matej Jurasek

Oscar Schwarta
88'
-
86'
Paul Smyth
-
Shane Duffy
80'
-
Kenny McLean
76'
-
70'
Kieran Morgan
Amadou Mbengu
-
Jacob Wright

Emiliano Marconde
66'
-
Errol Mundle-Smith

Amankwah Forso
66'
-
62'
Isaac Hayden
Jonathan Varan
-
57'
Rumarn Burrell
-
Shane Duffy

Jack Stacey (chấn thương)
56'
-
45'
Rhys Norrington-Davies
Sam Fiel
-
45'
Paul Smyth
Koki Sait
-
45'
Michael Frey
Karamoko Dembel
-
Amankwah Forson
36'
-
Amadou Mbengue
33'
-
11'
Rumarn Burrell
-
Emiliano Marcondes
09'
- Thống kê Norwich đấu với QPR
| 17(6) | Sút bóng | 12(5) |
| 9 | Phạt góc | 6 |
| 4 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 4 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Đội hình Norwich
-
1V. Kovacevic
-
3J. Stacey
-
15R. McConville
-
6H. Darling
-
35K. Fisher
-
7P. Mattsson
-
23K. McLean
-
18A. Forson
-
11E. Marcondes
-
29O. Schwartau
-
9J. Sargent
- Đội hình dự bị:
-
10M. Jurasek
-
30M. Kvistgaarden
-
32Daniel Grimshaw
-
4S. Duffy
-
5J. Medic
-
48Theodore Adelusi
-
46Errol Mundle-Smith
-
16J. Wright
-
42Tony Springett
Đội hình QPR
-
1P. Nardi
-
8S. Field
-
5S. Cook
-
3J. Dunne
-
27A. Mbengue
-
24N. Madsen
-
40J. Varane
-
10I. Chair
-
14K. Saito
-
7K. Dembele
-
16R. Burrell
- Đội hình dự bị:
-
18Norrington-Davies
-
13J. Walsh
-
15I. Hayden
-
11P. Smyth
-
22R. Kone
-
12M. Frey
-
21K. Morgan
-
6J. Clarke-Salter
-
17R. Edwards
Số liệu đối đầu Norwich gặp QPR
Norwich
40%
Hòa
40%
QPR
20%
- PHONG ĐỘ NORWICH
- PHONG ĐỘ QPR1
Nhận định, soi kèo Norwich vs QPR
Châu Á: 0.84*0 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Norwich khi thắng 14/26 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NOW
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của Norwich có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norwich gặp QPR
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 1. | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Wolves | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 3. | Swansea City | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 |
| 4. | QPR | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 |
| 5. | Southampton | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 |
| 6. | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 7. | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 8. | West Brom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 9. | Birmingham | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 10. | Watford | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 11. | Blackburn Rovers | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 12. | Bolton | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 13. | Bristol City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 |
| 14. | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 3 |
| 15. | Sheffield Utd | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 |
| 16. | Norwich | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 |
| 17. | Portsmouth | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 |
| 18. | Lincoln | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 |
| 19. | West Ham Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 |
| 20. | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 |
| 21. | Derby County | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 |
| 22. | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Stoke City | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

