Số liệu thống kê, nhận định QPR gặp NORWICH
Hạng Nhất Anh, vòng 25
QPR
Amadou Mbengue (90+9')
FT
1 - 2
(0-0)
Norwich
(90+6') Jovon Makama
(46') Josh Sargent
- Diễn biến trận đấu QPR vs Norwich trực tiếp
-
Amadou Mbengue
90+9'
-
90+6'
Jovon Makama
-
87'
Mathias Kvistgaarden
Jacob Wrigh
-
82'
Jack Stacey
-
Rayan Kolli

Richard Kon
74'
-
72'
Vladan Kovacevic
-
72'
Jack Stacey
Matej Jurase
-
72'
Tony Springett
Josh Sargen
-
Kieran Morgan

Isaac Hayde
65'
-
61'
Jovon Makama
Oscar Schwarta
-
61'
Lucien Mahovo
Ben Chrisen
-
Koki Saito

Paul Smyt
57'
-
Kwame Poku

Karamoko Dembel
56'
-
46'
Josh Sargent
-
45+1'
Ben Chrisene
- Thống kê QPR đấu với Norwich
| 10(2) | Sút bóng | 11(5) |
| 7 | Phạt góc | 3 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình QPR
-
1P. Nardi
-
27A. Mbengue
-
3J. Dunne
-
5S. Cook
-
18Norrington-Davies
-
7K. Dembele
-
24N. Madsen
-
15I. Hayden
-
11P. Smyth
-
22R. Kone
-
16R. Burrell
- Đội hình dự bị:
-
21K. Morgan
-
20H. Vale
-
17R. Edwards
-
14K. Saito
-
26R. Kolli
-
40J. Varane
-
4L. Morrison
-
8S. Field
-
29B. Hamer
Đội hình Norwich
-
1V. Kovacevic
-
14B. Chrisene
-
33J. Cordoba
-
15R. McConville
-
35K. Fisher
-
7P. Mattsson
-
23K. McLean
-
29O. Schwartau
-
16J. Wright
-
10M. Jurasek
-
9J. Sargent
- Đội hình dự bị:
-
30M. Kvistgaarden
-
24J. Makama
-
20A. Ben Slimane
-
3J. Stacey
-
32Daniel Grimshaw
-
42T. Springett
-
6H. Darling
-
11E. Marcondes
-
47L. Mahovo
Số liệu đối đầu QPR gặp Norwich
QPR
20%
Hòa
40%
Norwich
40%
- PHONG ĐỘ QPR
| 24/10 | QPR | 5 - 0 | Swansea City |
| 17/10 | Birmingham | 3 - 0 | QPR |
| 15/10 | QPR | 4 - 1 | Derby County |
| 10/10 | West Ham Utd | 1 - 1 | QPR |
| 19/09 | QPR | 2 - 2 | Preston North End |
- PHONG ĐỘ NORWICH1
| 24/10 | Charlton Athletic | 1 - 3 | Norwich |
| 17/10 | Norwich | 0 - 1 | Portsmouth |
| 15/10 | Norwich | 0 - 1 | Southampton |
| 10/10 | Swansea City | 2 - 1 | Norwich |
| 20/09 | Norwich | 3 - 4 | Bolton |
Nhận định, soi kèo QPR vs Norwich
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Norwich khi thắng 15/30 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NOW
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.95
4/5 trận gần đây của QPR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng QPR gặp Norwich
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Middlesbrough | 12 | 7 | 4 | 1 | 27 | 17 | 25 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Swansea City | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 23 |
| 3. | West Ham Utd | 11 | 6 | 4 | 1 | 30 | 12 | 22 |
| 4. | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 10 | 21 |
| 5. | Birmingham | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 11 | 20 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 20 |
| 7. | Stoke City | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 16 | 19 |
| 8. | Wolves | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 16 | 18 |
| 9. | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 12 | 17 |
| 10. | Blackburn Rovers | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 16 | 15 |
| 11. | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 |
| 12. | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 18 | 15 |
| 13. | Portsmouth | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 15 |
| 14. | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 |
| 15. | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | 14 |
| 16. | Charlton Athletic | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 15 | 14 |
| 17. | Bolton | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 23 | 14 |
| 18. | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 19 | 12 |
| 19. | Cardiff City | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 17 | 11 |
| 20. | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 19 | 11 |
| 21. | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | 17 | 21 | 9 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 21 | 8 |
| 23. | Derby County | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 20 | 6 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 24. | Preston North End | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 24 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

