Số liệu thống kê, nhận định QPR gặp NORWICH
Hạng Nhất Anh, vòng 31
QPR
Michael Frey (77')
Jack Colback (27')
FT
2 - 2
(1-0)
Norwich
(62') Josh Sargent
(48') Kenny McLean
- Diễn biến trận đấu QPR vs Norwich trực tiếp
-
90+7'
Sam McCallum
-
Elijah Dixon-Bonner

Ilias Chai
90'
-
Jake Clarke-Salter
87'
-
Lyndon Dykes

Isaac Hayde
86'
-
86'
Sam McCallum
Dimitris Giannouli
-
86'
Onel Hernandez
Borja Sain
-
Ilias Chair
79'
-
Michael Frey
77'
-
76'
Grant Hanley
-
69'
Jacob Sorensen
Jack Stace
-
69'
Marcelino Nunez
Josh Sargen
-
Michael Frey

Sinclair Armstron
66'
-
Paul Smyth

Chris Willoc
66'
-
Lucas Andersen

Joe Hodg
66'
-
62'
Josh Sargent
-
59'
Jonathan Rowe
Christian Fassnach
-
52'
Kenny McLean
-
48'
Kenny McLean
-
Jack Colback
27'
-
25'
Ben Gibson
- Thống kê QPR đấu với Norwich
| 14(4) | Sút bóng | 12(4) |
| 1 | Phạt góc | 8 |
| 25 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
Đội hình QPR
-
1A. Begovic
-
20R. Cannon
-
5S. Cook
-
6J. Clarke-Salter
-
22K. Paal
-
4J. Colback
-
14I. Hayden
-
7C. Willock
-
16J. Hodge
-
10I. Chair
-
30S. Armstrong
- Đội hình dự bị:
-
19E. Dixon-Bonner
-
9L. Dykes
-
13J. Archer
-
25O. Shodipo
-
12D. Ball
-
21Z. Larkeche
-
15M. Fox
-
3J. Dunne
-
11P. Smyth
Đội hình Norwich
-
28A. Gunn
-
30D. Giannoulis
-
6B. Gibson
-
5G. Hanley
-
3J. Stacey
-
17Gabriel Sara
-
23K. McLean
-
7Borja Sainz
-
10A. Barnes
-
16C. Fassnacht
-
9J. Sargent
- Đội hình dự bị:
-
19J. Sorensen
-
26M. Nunez
-
8L. Gibbs
-
12G. Long
-
25O. Hernandez
-
15S. McCallum
-
27J. Rowe
-
14T. Cantwell
-
21D. Batth
Số liệu đối đầu QPR gặp Norwich
QPR
20%
Hòa
40%
Norwich
40%
- PHONG ĐỘ QPR
- PHONG ĐỘ NORWICH1
Nhận định, soi kèo QPR vs Norwich
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.91
QPR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, NOW thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NOW
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của QPR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NOW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng QPR gặp Norwich
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 1. | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Wolves | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 3. | Swansea City | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 |
| 4. | QPR | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 |
| 5. | Southampton | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 |
| 6. | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 7. | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 8. | West Brom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 9. | Birmingham | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 10. | Watford | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 11. | Blackburn Rovers | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 12. | Bolton | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 13. | Bristol City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 |
| 14. | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 3 |
| 15. | Sheffield Utd | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 |
| 16. | Norwich | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 |
| 17. | Portsmouth | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 |
| 18. | Lincoln | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 |
| 19. | West Ham Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 |
| 20. | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 |
| 21. | Derby County | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 |
| 22. | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Stoke City | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

