Số liệu thống kê, nhận định READING gặp BURNLEY
Hạng Nhất Anh, vòng 42
Reading
FT
0 - 0
(0-0)
Burnley
- Diễn biến trận đấu Reading vs Burnley trực tiếp
-
Joe Lumley
90+4'
-
89'
Jack Cork
-
81'
Anass Zaroury
Scott Twin
-
81'
Ashley Barnes
Lyle Foste
-
Amadou Salif Mbengue
79'
-
Andy Carroll
77'
-
Amadou Salif Mbengue

Nesta Guinness-Walke
74'
-
Mamadi Camara

Femi Azee
73'
-
Kelvin Abrefa

Tyrese Forna
67'
-
64'
Jack Cork
Johann Gudmundsso
-
Andy Carroll

Kelvin Ehibhatiomha
62'
-
18'
Darko Churlinov
Nathan Tella (chấn thương)
- Thống kê Reading đấu với Burnley
| 7(0) | Sút bóng | 16(1) |
| 3 | Phạt góc | 7 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 4 |
| 24% | Cầm bóng | 76% |
Đội hình Reading
-
1J. Lumley
-
17A. Yiadom
-
3T. Holmes
-
24N. Sarr
-
18Guinness-Walker
-
19T. Fornah
-
8J. Hendrick
-
20C. Casadei
-
15O. Azeez
-
9Lucas Joao
-
35Ehibhatiomhan
- Đội hình dự bị:
-
2A. Carroll
-
28Mamadi Camara
-
30K. Abrefa
-
22M. Loum
-
27A. Mbengue
-
6S. Dann
-
31Coniah Boyce-Clarke
Đội hình Burnley
-
15Peacock-Farrell
-
3C. Taylor
-
36J. Beyer
-
28A. Al Dakhil
-
14C. Roberts
-
11S. Twine
-
7Guðmundsson
-
24J. Cullen
-
17B. Manuel
-
12Lyle Foster
-
23Nathan Tella
- Đội hình dự bị:
-
27D. Churlinov
-
22Vitinho
-
49A. Muric
-
19A. Zaroury
-
26S. Bastien
-
10A. Barnes
-
4J. Cork
Số liệu đối đầu Reading gặp Burnley
Reading
20%
Hòa
60%
Burnley
20%
- PHONG ĐỘ READING
- PHONG ĐỘ BURNLEY1
Nhận định, soi kèo Reading vs Burnley
Châu Á: 0.92*1 : 0*0.96
RDI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BUR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: BUR
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của BUR có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Reading gặp Burnley
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 18 | 13 | 4 | 1 | 50 | 18 | 43 |
| 2. | Middlesbrough | 18 | 9 | 6 | 3 | 24 | 19 | 33 |
| 3. | Millwall | 18 | 9 | 4 | 5 | 22 | 25 | 31 |
| 4. | Stoke City | 18 | 9 | 3 | 6 | 26 | 14 | 30 |
| 5. | Preston North End | 18 | 8 | 6 | 4 | 25 | 19 | 30 |
| 6. | Bristol City | 18 | 8 | 5 | 5 | 26 | 20 | 29 |
| 7. | Hull City | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 30 | 28 |
| 8. | Ipswich | 17 | 7 | 6 | 4 | 29 | 18 | 27 |
| 9. | Wrexham | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 20 | 26 |
| 10. | Derby County | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 25 | 26 |
| 11. | Birmingham | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 25 |
| 12. | West Brom | 18 | 7 | 4 | 7 | 20 | 22 | 25 |
| 13. | QPR | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 28 | 25 |
| 14. | Southampton | 18 | 6 | 6 | 6 | 28 | 25 | 24 |
| 15. | Watford | 17 | 6 | 6 | 5 | 23 | 21 | 24 |
| 16. | Leicester City | 18 | 6 | 6 | 6 | 22 | 23 | 24 |
| 17. | Charlton Athletic | 18 | 6 | 5 | 7 | 18 | 23 | 23 |
| 18. | Blackburn Rovers | 17 | 6 | 2 | 9 | 17 | 22 | 20 |
| 19. | Sheffield Utd | 18 | 6 | 1 | 11 | 20 | 28 | 19 |
| 20. | Oxford Utd | 18 | 4 | 6 | 8 | 20 | 25 | 18 |
| 21. | Swansea City | 18 | 4 | 5 | 9 | 18 | 27 | 17 |
| 22. | Portsmouth | 18 | 4 | 5 | 9 | 15 | 25 | 17 |
| 23. | Norwich | 18 | 3 | 4 | 11 | 19 | 29 | 13 |
| 24. | Sheffield Wed. | 18 | 1 | 5 | 12 | 14 | 36 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 21h00 | Leicester City | vs | Swansea City |
| 21h00 | Stoke City | vs | Blackburn Rovers |
| 21h00 | Charlton Athletic | vs | Preston North End |
| 21h00 | Oxford Utd | vs | Watford |
| 21h00 | Sheffield Utd | vs | Hull City |
| 21h00 | West Brom | vs | Millwall |
| 21h00 | QPR | vs | Bristol City |
| 21h00 | Southampton | vs | Derby County |
| 21h00 | Birmingham | vs | Wrexham |
| 21h00 | Norwich | vs | Ipswich |
| 21h00 | Middlesbrough | vs | Portsmouth |
| 21h00 | Coventry | vs | Sheffield Wed. |
BÌNH LUẬN:

